1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg 08 FF

Sarpsborg 08 FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.65m
KEY INSIGHT Sarpsborg 08 FF để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
135 Trận đấu đã nhận định
65.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sarpsborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Brann
Brann
vs
Sarpsborg
Sarpsborg
1.67
4.3
4.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Molde
Molde
2.75
3.7
2.5

2

2.5

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.52
7/10

14:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.85
3.95
4.1

1

1.85

U3.5

1.63

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

08:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
2 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.95
3.7
4.1

1

1.95

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.3
3.8/10

08:30

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
4 : 0
Sarpsborg
Sarpsborg
1.8
4.1
4.4

1

1.8

U3.5

1.68

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 0
Sarpsborg
Sarpsborg red card
2.35
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.67
7.2/10

11:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
0 : 1
Tromso
Tromso
3.5
3.45
2.22

2

2.22

O1.5

1.25

NO

2.2

X2

1.37
6.3/10

13:00

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 1
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
5.8
5.25
1.46

2

1.46

O2.5

1.31

YES

1.44

2

1.46
7.3/10

08:30

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 1
Sarpsborg
Sarpsborg
2.3
3.5
3.05

X

3.5

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
4.7/10

09:00

Kết thúc
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 1
Moss
Moss
1.98
4.5
3.2

1

1.98

O2.5

1.44

YES

1.45

1X

1.3
8/10

12:00

Kết thúc
Gamle Oslo
Gamle Oslo
1 : 6
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg
18
8.3
1.1

2

1.1

O2.5

1.33

YES

2.25

H2

1.4
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarpsborg 08 FF

Bạn đang tìm nhận định Sarpsborg 08 FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarpsborg 08 FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Sarpsborg 08 FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sarpsborg 08 FF đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sarpsborg 08 FF đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sarpsborg 08 FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarpsborg 08 FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng112
Hòa202
Thua145
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-2-3-1 4 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sher
A. Sher
23 MID 7.50
B. Utvik
B. Utvik
29 DEF 7.08
S. Christiansen
S. Christiansen
24 MID 7.00
Mamour Ndiaye
Mamour Ndiaye
20 GK 6.98
S. Rosted
S. Rosted
31 DEF 6.93
C. Niyukuri
C. Niyukuri
25 DEF 6.86
A. Hiim
A. Hiim
23 DEF 6.84
V. E. Halvorsen
V. E. Halvorsen
21 MID 6.83
A. Nibe
A. Nibe
22 FWD 6.82
S. Sørli
S. Sørli
30 MID 6.77
J. Inge Berget
J. Inge Berget
35 FWD 6.70
M. Ødegaard
M. Ødegaard
32 DEF 6.68
M. Opoku
M. Opoku
20 MID 6.53
D. Karlsbakk
D. Karlsbakk
22 FWD 6.52
M. Koch
M. Koch
31 DEF 6.51
Bop Gueye
Bop Gueye
18 MID 6.51
N. Williams
N. Williams
24 MID 6.48
E. Wichne
E. Wichne
28 DEF 6.44
M. Svenningsen Gronn
M. Svenningsen Gronn
17 MID 6.30
L. Øy
L. Øy
22 GK 5.70