Sarpsborg 08 FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarpsborg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Kristiansund
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:15 Kết thúc |
Sarpsborg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Brann
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Sarpsborg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Valerenga
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sarpsborg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Lillestrom
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
KFUM Oslo
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Gamle Oslo
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarpsborg 08 FF
Bạn đang tìm nhận định Sarpsborg 08 FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarpsborg 08 FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Sarpsborg 08 FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sarpsborg 08 FF đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sarpsborg 08 FF đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sarpsborg 08 FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarpsborg 08 FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Sarpsborg 08 FF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 11 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Sher
|
23 | MID | 7.47 |
|
S. Christiansen
|
24 | MID | 7.10 |
|
B. Utvik
|
29 | DEF | 7.09 |
|
Mamour Ndiaye
|
20 | GK | 7.01 |
|
A. Hiim
|
23 | DEF | 6.99 |
|
C. Niyukuri
|
25 | DEF | 6.98 |
|
S. Sørli
|
30 | MID | 6.97 |
|
S. Rosted
|
31 | DEF | 6.93 |
|
V. E. Halvorsen
|
21 | MID | 6.92 |
|
A. Nibe
|
22 | FWD | 6.82 |
|
M. Ødegaard
|
32 | DEF | 6.76 |
|
J. Inge Berget
|
35 | FWD | 6.70 |
|
M. Koch
|
31 | DEF | 6.67 |
|
L. Øy
|
22 | GK | 6.65 |
|
N. Skuseth
|
21 | DEF | 6.60 |
|
N. Williams
|
24 | MID | 6.58 |
|
D. Karlsbakk
|
22 | FWD | 6.58 |
|
E. Wichne
|
28 | DEF | 6.56 |
|
M. Opoku
|
20 | MID | 6.53 |
|
Bop Gueye
|
18 | MID | 6.51 |
|
M. Svenningsen Gronn
|
17 | MID | 6.50 |




