Sassuolo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sassuolo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Parma
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Torino
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Fiorentina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Genoa
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sassuolo
Bạn đang tìm nhận định Sassuolo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sassuolo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Sassuolo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Sassuolo đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sassuolo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sassuolo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €148.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sassuolo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 21 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 23 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Murić
|
27 | GK | 7.17 |
|
D. Berardi
|
31 | FWD | 7.05 |
|
I. Koné
|
23 | MID | 7.03 |
|
A. Laurienté
|
27 | FWD | 6.99 |
|
N. Matić
|
37 | MID | 6.97 |
|
S. Turati
|
24 | GK | 6.96 |
|
K. Thorstvedt
|
26 | MID | 6.91 |
|
U. Garcia
|
29 | DEF | 6.89 |
|
T. Muharemović
|
22 | DEF | 6.86 |
|
C. Volpato
|
22 | MID | 6.77 |
|
F. Romagna
|
28 | DEF | 6.76 |
|
D. Bakola
|
18 | MID | 6.75 |
|
S. Walukiewicz
|
25 | DEF | 6.74 |
|
J. Idzes
|
25 | DEF | 6.71 |
|
A. Fadera
|
24 | FWD | 6.68 |
|
W. Coulibaly
|
26 | DEF | 6.63 |
|
J. Doig
|
23 | DEF | 6.61 |
|
A. Ghion
|
25 | MID | 6.60 |
|
Pedro Felipe
|
21 | DEF | 6.60 |
|
M'Bala Nzola
|
29 | FWD | 6.59 |
|
L. Lipani
|
20 | MID | 6.55 |
|
A. Vranckx
|
23 | MID | 6.55 |
|
A. Pinamonti
|
26 | FWD | 6.54 |
|
Fali Candé
|
27 | DEF | 6.54 |
|
E. Iannoni
|
24 | MID | 6.54 |
|
W. Cheddira
|
27 | FWD | 6.51 |
|
C. Frangella
|
19 | MID | 6.50 |
|
N. Pierini
|
27 | FWD | 6.49 |
|
D. Boloca
|
27 | MID | 6.45 |
|
L. Moro
|
24 | FWD | 6.43 |
|
L. Skjellerup
|
23 | FWD | 6.30 |
|
C. Odenthal
|
25 | DEF | - |





