1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Sassuolo
Sassuolo

Sassuolo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €148.60m
KEY INSIGHT Sassuolo để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Sassuolo có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
166 Trận đấu đã nhận định
67.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sassuolo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Sắp diễn ra
Fiorentina
Fiorentina
vs
Sassuolo
Sassuolo
1.95
3.5
4.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Como
Como
6.4
4.5
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.02

2

1.6
8.5/10

06:30

Kết thúc
red card Genoa
Genoa
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo red card
2.2
3.4
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.83

O1.5

1.33
4.9/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Cagliari
Cagliari
2.2
3.15
4

1

2.2

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Juventus
Juventus
1 : 1
Sassuolo
Sassuolo
1.31
5.9
11

1

1.31

O2.5

1.55

YES

1.96

1

1.31
10/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
0 : 1
Bologna
Bologna
2.5
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.33

YES

1.76

U3.5

1.33
3.7/10

14:45

Kết thúc
Lazio
Lazio
1 : 1
Sassuolo
Sassuolo
2.35
3.2
3.45

1

2.35

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
5.5/10

09:00

Kết thúc
red card Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Atalanta
Atalanta
3.7
3.5
2.2

2

2.2

U3.5

1.37

YES

1.73

X2

1.33
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sassuolo

Bạn đang tìm nhận định Sassuolo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sassuolo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Sassuolo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Sassuolo đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sassuolo đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sassuolo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €148.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sassuolo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7512
Hòa246
Thua7714
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới222143
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới1.41.31.3
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 30 G
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
70 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Murić
A. Murić
27 GK 7.19
D. Berardi
D. Berardi
31 FWD 7.06
I. Koné
I. Koné
23 MID 7.03
U. Garcia
U. Garcia
29 DEF 6.98
N. Matić
N. Matić
37 MID 6.97
A. Laurienté
A. Laurienté
27 FWD 6.89
T. Muharemović
T. Muharemović
22 DEF 6.87
K. Thorstvedt
K. Thorstvedt
26 MID 6.86
D. Bakola
D. Bakola
18 MID 6.83
C. Volpato
C. Volpato
22 MID 6.78
F. Romagna
F. Romagna
28 DEF 6.76
S. Walukiewicz
S. Walukiewicz
25 DEF 6.71
M'Bala Nzola
M'Bala Nzola
29 FWD 6.70
S. Turati
S. Turati
24 GK 6.70
A. Fadera
A. Fadera
24 FWD 6.68
J. Idzes
J. Idzes
25 DEF 6.68
J. Doig
J. Doig
23 DEF 6.63
A. Ghion
A. Ghion
25 MID 6.60
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.60
A. Vranckx
A. Vranckx
23 MID 6.55
Fali Candé
Fali Candé
27 DEF 6.54
E. Iannoni
E. Iannoni
24 MID 6.54
A. Pinamonti
A. Pinamonti
26 FWD 6.52
W. Cheddira
W. Cheddira
27 FWD 6.51
L. Lipani
L. Lipani
20 MID 6.50
N. Pierini
N. Pierini
27 FWD 6.49
D. Boloca
D. Boloca
27 MID 6.45
L. Moro
L. Moro
24 FWD 6.43
L. Skjellerup
L. Skjellerup
23 FWD 6.30
C. Odenthal
C. Odenthal
25 DEF -
Pedro Felipe
Pedro Felipe
21 DEF -