1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Sassuolo
Sassuolo

Sassuolo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €148.60m
KEY INSIGHT Sassuolo có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
170 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sassuolo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
1 : 0
Sassuolo
Sassuolo
3.15
3.45
2.5

X

3.45

U3.5

1.47

YES

1.65

X2

1.45
2.1/10

14:45

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 3
Lecce
Lecce
2.62
3.2
2.95

1X

1.44

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
5.8/10

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo
2.8
3.25
2.8

X

3.25

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
3.1/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 0
AC Milan
AC Milan red card
5
4.05
1.8

2

1.8

U3.5

1.46

NO

2.14

U3.5

1.46
7.2/10

06:30

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
0 : 0
Sassuolo
Sassuolo
2.1
3.45
3.95

1

2.1

O1.5

1.29

NO

2.17

1X

1.29
7.5/10

12:30

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Como
Como
6.4
4.5
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.02

2

1.6
8.5/10

06:30

Kết thúc
red card Genoa
Genoa
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo red card
2.2
3.4
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.83

O1.5

1.33
4.9/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Cagliari
Cagliari
2.2
3.15
4

1

2.2

U3.5

1.31

YES

1.83

1X

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sassuolo

Bạn đang tìm nhận định Sassuolo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sassuolo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Sassuolo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Sassuolo đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sassuolo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sassuolo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €148.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sassuolo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9514
Hòa257
Thua8816
Bàn thắng ghi được252146
Bàn thắng để thủng lưới262349
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới1.41.31.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 35 G
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
81 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 41%
15 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Murić
A. Murić
27 GK 7.17
D. Berardi
D. Berardi
31 FWD 7.05
I. Koné
I. Koné
23 MID 7.03
A. Laurienté
A. Laurienté
27 FWD 6.99
N. Matić
N. Matić
37 MID 6.97
S. Turati
S. Turati
24 GK 6.96
K. Thorstvedt
K. Thorstvedt
26 MID 6.91
U. Garcia
U. Garcia
29 DEF 6.89
T. Muharemović
T. Muharemović
22 DEF 6.86
C. Volpato
C. Volpato
22 MID 6.77
F. Romagna
F. Romagna
28 DEF 6.76
D. Bakola
D. Bakola
18 MID 6.75
S. Walukiewicz
S. Walukiewicz
25 DEF 6.74
J. Idzes
J. Idzes
25 DEF 6.71
A. Fadera
A. Fadera
24 FWD 6.68
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.63
J. Doig
J. Doig
23 DEF 6.61
A. Ghion
A. Ghion
25 MID 6.60
Pedro Felipe
Pedro Felipe
21 DEF 6.60
M'Bala Nzola
M'Bala Nzola
29 FWD 6.59
L. Lipani
L. Lipani
20 MID 6.55
A. Vranckx
A. Vranckx
23 MID 6.55
A. Pinamonti
A. Pinamonti
26 FWD 6.54
Fali Candé
Fali Candé
27 DEF 6.54
E. Iannoni
E. Iannoni
24 MID 6.54
W. Cheddira
W. Cheddira
27 FWD 6.51
C. Frangella
C. Frangella
19 MID 6.50
N. Pierini
N. Pierini
27 FWD 6.49
D. Boloca
D. Boloca
27 MID 6.45
L. Moro
L. Moro
24 FWD 6.43
L. Skjellerup
L. Skjellerup
23 FWD 6.30
C. Odenthal
C. Odenthal
25 DEF -