SC Freiburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SC Freiburg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
SC Freiburg
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.6/10 |
09:30 Kết thúc |
SC Freiburg
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:30 Kết thúc |
Hamburger
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
SC Freiburg
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
SC Braga
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
SC Freiburg
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Borussia D
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
VfB S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
09:30 Kết thúc |
SC Freiburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:45 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
FSV Mainz 05
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
11:30 Kết thúc |
St. Pauli
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Freiburg
Bạn đang tìm nhận định SC Freiburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SC Freiburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của SC Freiburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, SC Freiburg đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SC Freiburg đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
SC Freiburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €162.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SC Freiburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 8 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.1 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ginter
|
31 | DEF | 7.40 |
|
N. Atubolu
|
23 | GK | 7.30 |
|
J. Manzambi
|
20 | MID | 7.21 |
|
M. Eggestein
|
29 | MID | 7.16 |
|
L. Kübler
|
33 | DEF | 7.15 |
|
V. Grifo
|
32 | MID | 7.14 |
|
Y. Suzuki
|
24 | MID | 7.14 |
|
P. Lienhart
|
29 | DEF | 7.07 |
|
C. Günter
|
32 | DEF | 7.03 |
|
P. Osterhage
|
25 | MID | 6.95 |
|
P. Treu
|
25 | DEF | 6.94 |
|
J. Beste
|
26 | MID | 6.92 |
|
M. Rosenfelder
|
22 | DEF | 6.90 |
|
I. Ogbus
|
20 | DEF | 6.86 |
|
N. Höfler
|
35 | MID | 6.76 |
|
D. Scherhant
|
23 | FWD | 6.72 |
|
I. Matanović
|
22 | FWD | 6.70 |
|
A. Jung
|
34 | DEF | 6.57 |
|
L. Höler
|
31 | FWD | 6.52 |
|
E. Dinkçi
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Cyriaque Kalou Irié
|
20 | FWD | 6.48 |
|
J. Adamu
|
24 | FWD | 6.44 |
|
J. Makengo
|
24 | DEF | 6.43 |





