Nhận định SC Freiburg vs 1. FC Heidenheim - 19 thg 4, 2026
11.67
X4.25
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.67
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHeidenheim
xGSC Freiburg: 1.621. FC Heidenheim: 1.24
Kiểm soát bóngSC Freiburg: 58%1. FC Heidenheim: 42%
Tổng số cú sútSC Freiburg: 141. FC Heidenheim: 9
Sút trúng đíchSC Freiburg: 61. FC Heidenheim: 3
Sút trượtSC Freiburg: 31. FC Heidenheim: 4
Phạt gócSC Freiburg: 41. FC Heidenheim: 3
Thẻ vàngSC Freiburg: 11. FC Heidenheim: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Heidenheim
Bàn thắng kỳ vọngSC Freiburg: 1.351. FC Heidenheim: 1.42
Tổng bàn thắngSC Freiburg: 3.21. FC Heidenheim: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSC Freiburg: 1.91. FC Heidenheim: 1.5
Bàn thuaSC Freiburg: 1.31. FC Heidenheim: 2.2
Kiểm soát bóngSC Freiburg: 48%1. FC Heidenheim: 43%
Tổng số cú sútSC Freiburg: 12.21. FC Heidenheim: 11
Sút trúng đíchSC Freiburg: 5.11. FC Heidenheim: 3.3
Sút trượtSC Freiburg: 3.61. FC Heidenheim: 5.5
Phạm lỗiSC Freiburg: 9.51. FC Heidenheim: 9.3
Phạt gócSC Freiburg: 4.41. FC Heidenheim: 3.9
Việt vịSC Freiburg: 1.81. FC Heidenheim: 2.2
Thẻ vàngSC Freiburg: 21. FC Heidenheim: 1.22
Tổng số đường chuyềnSC Freiburg: 4091. FC Heidenheim: 358
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heidenheim
ThắngSC Freiburg: 51. FC Heidenheim: 1
Trên 1.5 bànSC Freiburg: 71. FC Heidenheim: 8
Trên 2.5 bànSC Freiburg: 61. FC Heidenheim: 6
Trên 3.5 bànSC Freiburg: 41. FC Heidenheim: 6
Cả hai đội ghi bànSC Freiburg: 51. FC Heidenheim: 6
Thắng bất ngờSC Freiburg: 01. FC Heidenheim: 0
Thua bất ngờSC Freiburg: 01. FC Heidenheim: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
SC Freiburg2
1. FC Heidenheim1
06 thg 12, 25
1. FC Heidenheim2
SC Freiburg1
08 thg 2, 25
SC Freiburg1
1. FC Heidenheim0
21 thg 9, 24
1. FC Heidenheim0
SC Freiburg3
11 thg 5, 24
SC Freiburg1
FC Heidenheim1
20 thg 12, 23
FC Heidenheim3
SC Freiburg2
08 thg 5, 16
SC Freiburg2
FC Heidenheim0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation