icon back

FC Schalke 04

FC Schalke 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.83m
KEY INSIGHT FC Schalke 04 bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND FC Schalke 04 không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất
TREND FC Schalke 04 có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
145 Trận đấu đã nhận định
67.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Schalke Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

終了
Schalke
Schalke
1 : 0
Arminia Bielefeld
Bielefeld
1.95
3.7
4.3

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.05

U3.5

1.38
3.8/10

15:30

終了
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
1 : 1
FC Schalke 04
Schalke
4.85
4.05
1.8

2

1.8

O1.5

1.26

YES

1.75

O1.5

1.26
7.8/10

15:30

終了
Schalke
Schalke
5 : 3
Magdeburg
Magdeburg
2.12
3.65
3.6

X2

1.77

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
5.1/10

08:30

終了
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 2
Schalke
Schalke
3
3.3
2.5

X

3.3

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
3.4/10

08:00

終了
Schalke
Schalke
2 : 2
Dynamo Dresden
Dresden
1.9
3.7
4.75

X

3.7

U3.5

1.36

NO

2

U3.5

1.36
4.5/10

08:00

終了
Bochum
Bochum
2 : 0
Schalke
Schalke
2.4
3.4
3.25

1

2.4

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.9/10

08:30

終了
Schalke
Schalke
2 : 2
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.05
3.45
4.1

2

4.1

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6/10

15:30

終了
Hertha Berlin
Hertha Berlin
0 : 0
Schalke
Schalke
2.6
3.3
2.9

1

2.6

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Schalke 04. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của FC Schalke 04 với tỷ lệ trúng 67.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng8614
Hòa235
Thua145
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới111021
Trung bình ghi bàn1.71.21.4
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
59 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 7.92
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 7.43
Vitalie  Becker
Vitalie Becker
20 DEF 7.17
L. Karius
L. Karius
32 GK 7.12
H. Kuruçay
H. Kuruçay
28 DEF 7.09
N. Katić
N. Katić
29 DEF 7.03
K. Karaman
K. Karaman
31 FWD 6.97
S. El-Faouzi
S. El-Faouzi
23 MID 6.92
D. Ljubičić
D. Ljubičić
28 MID 6.90
A. Gantenbein
A. Gantenbein
24 DEF 6.86
R. Schallenberg
R. Schallenberg
27 MID 6.83
M. Ayhan
M. Ayhan
19 DEF 6.83
C. Antwi-Adjei
C. Antwi-Adjei
31 MID 6.82
T. Becker
T. Becker
28 DEF 6.80
F. Porath
F. Porath
28 MID 6.78
B. Lasme
B. Lasme
27 FWD 6.74
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 6.70
T. Dietrich
T. Dietrich
23 DEF 6.70
Paul Friedrich Pöpperl
Paul Friedrich Pöpperl
22 MID 6.70
Z. Amoussou-Tchibara
Z. Amoussou-Tchibara
19 FWD 6.70
M. N'Diaye
M. N'Diaye
23 DEF 6.70
A. Younes
A. Younes
32 FWD 6.68
Felipe Sánchez
Felipe Sánchez
21 DEF 6.62
P. Remmert
P. Remmert
20 MID 6.60
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.60
M. Sylla
M. Sylla
26 FWD 6.59
Max  Grüger
Max Grüger
20 MID 6.57
C. Gomis
C. Gomis
25 FWD 6.53
M. Wallentowitz
M. Wallentowitz
17 MID 6.48
E. Højlund
E. Højlund
20 FWD 6.40
J. Bachmann
J. Bachmann
29 MID 6.40
H. Matriciani
H. Matriciani
25 DEF 6.30
A. Gulasi
A. Gulasi
19 MID 6.30
A. Donkor
A. Donkor
28 DEF 6.20
K. Müller
K. Müller
34 GK 6.20
Mauro Zalazar Martínez
Mauro Zalazar Martínez
20 MID -