Schalke 04 II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Rodinghausen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Kết thúc |
Schalke II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Schalke II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Sportfreunde L
2
:
5
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Lippstadt
1
:
5
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Paderborn II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Oberhausen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Schalke II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Schalke 04 II
Bạn đang tìm nhận định Schalke 04 II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Schalke 04 II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Schalke 04 II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Schalke 04 II đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Schalke 04 II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 32 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 24 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 2.1 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |







