1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Scotland U21
Scotland U21

Scotland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

D
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Azerbaija
Azerbaijan U21
3 : 3
Scotland U21
Scotland U21 red cardred card
5.9
4.25
1.46

2

1.46

O2.5

1.7

NO

1.86

2

1.46
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Scotland U21

Bạn đang tìm nhận định Scotland U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Scotland U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Scotland U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Scotland U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Scotland U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng325
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới7411
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.40.81.1
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 3
46-60 3
61-75 3
76-90 7
26 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. McPherson
B. McPherson
21 DEF -
C. McKinnon
C. McKinnon
22 MID -
A. Devine
A. Devine
22 DEF -
L. Budinauckas
L. Budinauckas
23 GK -
A. Denholm
A. Denholm
22 MID -
L. Neilson
L. Neilson
22 DEF -
R. Wilson
R. Wilson
19 FWD -
Adedire Emmanuel  Awokoya-Mebude
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
21 FWD -
B. Summers
B. Summers
21 MID -
M. Anderson
M. Anderson
21 DEF -
J. Milne
J. Milne
22 DEF -
L. Cameron
L. Cameron
23 MID -
C. Barron
C. Barron
23 MID -
R. Fraser
R. Fraser
22 DEF -
L. King
L. King
21 DEF -
M. Thomson
M. Thomson
21 FWD -
D. Watson
D. Watson
20 MID -
E. Wilson
E. Wilson
21 DEF -
F. Robertson
F. Robertson
23 MID -
J. Mulligan
J. Mulligan
23 MID -
D. Murray
D. Murray
22 DEF -
L. Miller
L. Miller
19 MID -
J. Doig
J. Doig
23 DEF -
B. Wales
B. Wales
20 FWD -
L. Fiorini
L. Fiorini
23 MID -
M. Mellon
M. Mellon
22 FWD -
D. Kelly
D. Kelly
20 MID -
T. Conway
T. Conway
23 FWD -
M. Johnston
M. Johnston
22 DEF -
I. Bowat
I. Bowat
23 DEF -
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF -
A. Lowry
A. Lowry
22 MID -
R. Apter
R. Apter
22 MID -
C. Ramsay
C. Ramsay
22 DEF -
B. Doak
B. Doak
20 FWD -
K. Bowie
K. Bowie
23 FWD -
J. Chilokoa-Mullen
J. Chilokoa-Mullen
21 DEF -
R. Oné
R. Oné
19 FWD -
C. Slicker
C. Slicker
23 GK -