SCR Altach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SCR Altach Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
SCR Altach
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
SCR Altach
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Lask Linz
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
SCR Altach
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
WSG Wattens
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
SCR Altach
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SCR Altach
Bạn đang tìm nhận định SCR Altach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SCR Altach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của SCR Altach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, SCR Altach đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SCR Altach đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
SCR Altach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SCR Altach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 15 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 24 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Antosch
|
25 | GK | 7.20 |
|
P. Estrada
|
23 | DEF | 7.10 |
|
D. Stojanovic
|
32 | GK | 7.08 |
|
P. Greil
|
29 | MID | 7.08 |
|
M. Ouédraogo
|
22 | MID | 7.07 |
|
M. Bähre
|
30 | MID | 6.97 |
|
P. Koller
|
23 | DEF | 6.92 |
|
B. Zech
|
35 | DEF | 6.91 |
|
B. Idrizi
|
26 | MID | 6.90 |
|
S. Ingolitsch
|
28 | MID | 6.89 |
|
V. Demaku
|
25 | MID | 6.85 |
|
Filip Milojevic
|
20 | MID | 6.78 |
|
L. Lukačević
|
26 | DEF | 6.78 |
|
A. Fetahu
|
23 | FWD | 6.71 |
|
R. Rahmani
|
26 | DEF | 6.70 |
|
L. Kronberger
|
23 | FWD | 6.60 |
|
O. Diawara
|
26 | FWD | 6.59 |
|
Erkin Yalcin
|
21 | FWD | 6.57 |
|
L. Jäger
|
31 | DEF | 6.55 |
|
Y. Massombo
|
25 | MID | 6.54 |
|
S. Hrstić
|
22 | FWD | 6.52 |
|
A. Gorgon
|
37 | MID | 6.51 |
|
M. Oswald
|
23 | DEF | 6.51 |
|
M. Mustapha
|
24 | FWD | 6.50 |
|
L. Fridrikas
|
28 | FWD | 6.50 |
|
P. Benjamin
|
19 | FWD | 6.43 |
|
L. Gugganig
|
30 | DEF | 6.40 |



