SCR Altach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SCR Altach Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
SCR Altach
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
WSG Wattens
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
SCR Altach
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
Ried
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Altach
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sturm Graz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SCR Altach
Bạn đang tìm nhận định SCR Altach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SCR Altach được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của SCR Altach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, SCR Altach đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SCR Altach đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.73 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
SCR Altach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SCR Altach đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 1 | 7 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 19 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 7 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Stojanovic
|
32 | GK | 7.11 |
|
P. Estrada
|
23 | DEF | 7.10 |
|
M. Ouédraogo
|
22 | MID | 7.09 |
|
P. Greil
|
29 | MID | 7.08 |
|
B. Zech
|
35 | DEF | 6.99 |
|
M. Bähre
|
30 | MID | 6.95 |
|
P. Koller
|
23 | DEF | 6.92 |
|
B. Idrizi
|
26 | MID | 6.90 |
|
Filip Milojevic
|
20 | MID | 6.89 |
|
S. Ingolitsch
|
28 | MID | 6.88 |
|
V. Demaku
|
25 | MID | 6.81 |
|
L. Lukačević
|
26 | DEF | 6.78 |
|
A. Fetahu
|
23 | FWD | 6.71 |
|
R. Rahmani
|
26 | DEF | 6.70 |
|
L. Jäger
|
31 | DEF | 6.60 |
|
O. Diawara
|
26 | FWD | 6.60 |
|
L. Kronberger
|
23 | FWD | 6.60 |
|
Erkin Yalcin
|
21 | FWD | 6.58 |
|
Y. Massombo
|
25 | MID | 6.55 |
|
P. Benjamin
|
19 | FWD | 6.53 |
|
A. Gorgon
|
37 | MID | 6.52 |
|
M. Mustapha
|
24 | FWD | 6.50 |
|
L. Fridrikas
|
28 | FWD | 6.50 |
|
M. Oswald
|
23 | DEF | 6.49 |
|
S. Hrstić
|
22 | FWD | 6.48 |
|
L. Gugganig
|
30 | DEF | 6.46 |



