1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. SCR Altach
SCR Altach

SCR Altach Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT SCR Altach không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND SCR Altach có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND SCR Altach để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
145 Trận đấu đã nhận định
66.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SCR Altach Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
2 : 0
Ried
Ried red card
1.73
3.8
5

X

3.8

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
1.1/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach
2.35
3.3
3.45

1

2.35

O1.5

1.46

NO

1.82

1X

1.39
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 4
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.77
3.25
3

1

2.77

U3.5

1.3

YES

1.83

U3.5

1.3
6.1/10

10:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
1.71
3.7
5.2

1

1.71

O1.5

1.36

YES

1.99

1

1.71
8/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
SCR Altach
SCR Altach
2.16
3.25
3.75

1

2.16

O1.5

1.38

YES

1.87

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.82
3.15
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.8
3
2.75

2

2.75

U2.5

1.58

NO

1.78

X2

1.45
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SCR Altach

Bạn đang tìm nhận định SCR Altach? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SCR Altach, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của SCR Altach với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, SCR Altach đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SCR Altach đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.78 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

SCR Altach hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SCR Altach đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng729
Hòa6612
Thua2810
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới152439
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 10 G
3-4-2-1 8 G
4-2-3-1 4 G
4-3-1-2 4 G
61 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Antosch
D. Antosch
25 GK 7.20
P. Estrada
P. Estrada
23 DEF 7.10
D. Stojanovic
D. Stojanovic
32 GK 7.08
P. Greil
P. Greil
29 MID 7.08
M. Ouédraogo
M. Ouédraogo
22 MID 7.07
M. Bähre
M. Bähre
30 MID 6.97
P. Koller
P. Koller
23 DEF 6.92
B. Zech
B. Zech
35 DEF 6.91
B. Idrizi
B. Idrizi
26 MID 6.90
S. Ingolitsch
S. Ingolitsch
28 MID 6.89
V. Demaku
V. Demaku
25 MID 6.85
Filip Milojevic
Filip Milojevic
20 MID 6.78
L. Lukačević
L. Lukačević
26 DEF 6.78
A. Fetahu
A. Fetahu
23 FWD 6.71
R. Rahmani
R. Rahmani
26 DEF 6.70
L. Kronberger
L. Kronberger
23 FWD 6.60
O. Diawara
O. Diawara
26 FWD 6.59
Erkin Yalcin
Erkin Yalcin
21 FWD 6.57
L. Jäger
L. Jäger
31 DEF 6.55
Y. Massombo
Y. Massombo
25 MID 6.54
S. Hrstić
S. Hrstić
22 FWD 6.52
A. Gorgon
A. Gorgon
37 MID 6.51
M. Oswald
M. Oswald
23 DEF 6.51
M. Mustapha
M. Mustapha
24 FWD 6.50
L. Fridrikas
L. Fridrikas
28 FWD 6.50
P. Benjamin
P. Benjamin
19 FWD 6.43
L. Gugganig
L. Gugganig
30 DEF 6.40