icon back

Selfoss

Selfoss Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €710.00Th.
KEY INSIGHT Selfoss có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Selfoss để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
41 Trận đấu đã nhận định
70.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

จบแล้ว
Leiknir R.
Leiknir
2 : 0
Selfoss
Selfoss
1.85
3.8
3.4

2

3.4

O2.5

1.45

NO

2.57

AS

1.25
6.6/10

13:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
3 : 2
Thor Akureyri
Thor A
5
4.5
1.45

2

1.45

O2.5

1.38

YES

1.5

O2.5

1.38
4.5/10

11:00

จบแล้ว
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.5
4.5
4.89

1

1.5

O2.5

1.36

YES

1.48

O2.5

1.36
6.6/10

11:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
1 : 2
Fjolnir
Fjolnir
2.05
3.8
2.87

1

2.05

O2.5

1.47

YES

1.44

O2.5

1.47
7.5/10

01:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
0 : 1
Kordrengir
Kordrengir
2.74
3.15
2.27

1X

1.5

O2.5

1.63

YES

1.55

O2.5

1.63
6.2/10

15:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
3 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.92
3.9
1.68

X2

1.18

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
4/10

16:15

จบแล้ว
Njardvik
Njardvik
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.3
5.6
7.9

1

1.3

O2.5

1.33

NO

2.15

HS2+

1.28
7/10

11:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
5 : 0
Hottur / Huginn
Hottur H red card
1.5
4.6
4.58

X2

2.3

O3.5

1.65

YES

1.32

AS

1.25
5.2/10

15:00

จบแล้ว
red card Reynir
Reynir
1 : 4
Selfoss
Selfoss
20
8.7
1.08

2

1.08

O2.5

1.36

YES

2.45

HS

2.4
5.2/10

01:00

จบแล้ว
Selfoss
Selfoss
2 : 0
KV
KV
1.83
3.65
3.35

1

1.83

O2.5

1.43

YES

1.44

O2.5

1.43
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Selfoss. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 41 trận đấu có sự tham gia của Selfoss với tỷ lệ trúng 70.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DeildIceland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng426
Hòa101
Thua6915
Bàn thắng ghi được16925
Bàn thắng để thủng lưới212344
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới1.92.12.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 7
31-45 6
46-60 13
61-75 8
76-90 11
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
14 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Brynjólfsson
F. Brynjólfsson
25 MID 7.62
Tanke
Tanke
24 FWD 7.24
Nacho Gil
Nacho Gil
32 MID 7.12
D. Einarsson
D. Einarsson
20 - 7.05
J. Vignir
J. Vignir
22 DEF 6.90
Í. Sigurðsson
Í. Sigurðsson
21 MID 6.90
E. Einarsson
E. Einarsson
20 MID 6.88
H. Willard
H. Willard
28 MID 6.73
S. Harðarson
S. Harðarson
19 FWD 6.72
E. Heiðarsson
E. Heiðarsson
20 MID 6.72
E. Sverrisson
E. Sverrisson
18 DEF 6.71
A. Vokes
A. Vokes
21 MID 6.69
D. Dabrowski
D. Dabrowski
- - 6.67
A. Sanabria
A. Sanabria
26 DEF 6.63
R. Sveinsson
R. Sveinsson
22 DEF 6.62
R. Błąkała
R. Błąkała
31 GK 6.61
A. Birgisson
A. Birgisson
22 MID 6.59
E. Sigurbjörnsson
E. Sigurbjörnsson
20 - 6.56
D. Jósefsson
D. Jósefsson
19 DEF 6.54
B. Bergsson
B. Bergsson
19 MID 6.42
A. Vokes
A. Vokes
20 MID 6.40
G. Stefánsson
G. Stefánsson
- DEF -
A. Berntsson
A. Berntsson
29 DEF -