1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Deild
  4. Selfoss
Selfoss

Selfoss Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €710.00Th.
KEY INSIGHT Selfoss ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Selfoss có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Selfoss bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
82 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Sắp diễn ra
Kari
Kari
vs
Selfoss
Selfoss
3.1
3.75
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
2 : 3
Selfoss
Selfoss
2.08
4
2.8

1

2.08

O2.5

1.32

YES

1.28

O2.5

1.32
10/10

10:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 1
Vikingur Olafsiik
Vikingur
1.55
4.9
4.3

1

1.55

O2.5

1.42

YES

1.49

AS

1.33
5.2/10

11:00

Kết thúc
Dalvik R
Dalvik / Reynir
2 : 2
Selfoss
Selfoss
3.05
4.1
2

2

2

O2.5

1.55

YES

1.54

O2.5

1.55
4.9/10

10:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
2 : 1
Kormakur / Hvot
Kormakur H
1.4
5.1
6.75

1

1.4

O2.5

1.4

YES

1.65

O2.5

1.4
5/10

11:00

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.14
8.5
13.5

1

1.14

O2.5

1.2

YES

1.75

GG

1.75
3.8/10

12:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir
2 : 0
Selfoss
Selfoss
1.85
3.8
3.4

2

3.4

O2.5

1.45

NO

2.57

AS

1.25
6.6/10

12:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
3 : 2
Thor Akureyri
Thor A
5
4.5
1.45

2

1.45

O2.5

1.38

YES

1.5

O2.5

1.38
4.5/10

10:00

Kết thúc
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 1
Selfoss
Selfoss
1.5
4.5
4.89

1

1.5

O2.5

1.36

YES

1.48

O2.5

1.36
6.6/10

10:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
5 : 0
Hottur / Huginn
Hottur H red card
1.5
4.6
4.58

X2

2.3

O3.5

1.65

YES

1.32

AS

1.25
5.2/10

14:00

Kết thúc
red card Reynir
Reynir
1 : 4
Selfoss
Selfoss
20
8.7
1.08

2

1.08

O2.5

1.36

YES

2.45

HS

2.4
5.2/10

01:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
2 : 0
KV
KV
1.83
3.65
3.35

1

1.83

O2.5

1.43

YES

1.44

O2.5

1.43
4.6/10

01:00

Kết thúc
Selfoss
Selfoss
0 : 1
Kordrengir
Kordrengir
2.74
3.15
2.27

1X

1.5

O2.5

1.63

YES

1.55

O2.5

1.63
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Selfoss

Bạn đang tìm nhận định Selfoss? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Selfoss, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Selfoss với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Deild, Selfoss đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Selfoss hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €710.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Selfoss đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng202
Hòa022
Thua101
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn2.31.52.0
Trung bình thủng lưới2.01.51.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Kjartansson
A. Kjartansson
20 GK 7.17
A. Vokes
A. Vokes
21 MID 6.87
Í. Sigurðsson
Í. Sigurðsson
21 MID 6.86
F. Brynjólfsson
F. Brynjólfsson
25 MID 6.66
A. Vokes
A. Vokes
20 MID 6.57
Tanke
Tanke
24 FWD 6.42
E. Sverrisson
E. Sverrisson
18 DEF 6.39
D. Einarsson
D. Einarsson
20 - 6.33
J. Vignir
J. Vignir
22 DEF 6.25
A. Sanabria
A. Sanabria
26 DEF 6.21
R. Sveinsson
R. Sveinsson
22 DEF 6.17
E. Sigurbjörnsson
E. Sigurbjörnsson
20 - 6.05
D. Jósefsson
D. Jósefsson
19 DEF 6.04
B. Bergsson
B. Bergsson
19 MID 6.01
H. Willard
H. Willard
28 MID 5.35
Nacho Gil
Nacho Gil
32 MID -
A. Birgisson
A. Birgisson
22 MID -
G. Stefánsson
G. Stefánsson
- DEF -
R. Błąkała
R. Błąkała
31 GK -
E. Einarsson
E. Einarsson
20 MID -