Iceland 2 Deild Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Iceland 2 Deild. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.7%.
Trên 1.5 bàn
68%
Trên 2.5 bàn
54%
Trên 3.5 bàn
38%
Cả hai đội ghi bàn
48%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
34%
Đội khách thắng
26%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
34%
Đội khách thắng
26%
Đã nhận định
120
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
66.7%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Haukar
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kormakur H
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Throttur V
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Aegir
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Grotta
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kari
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
3.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Kormakur H
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Vidir
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Aegir
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Haukar
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Vidir
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
2. deild 2025
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ægir
|
22 | 14 | 2 | 6 | 60:35 | 44 |
W
W
W
L
L
|
| 2 |
Grotta
|
22 | 13 | 5 | 4 | 47:25 | 44 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
Thróttur Vogar
|
22 | 13 | 3 | 6 | 32:24 | 42 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
Kormákur / Hvöt
|
22 | 11 | 2 | 9 | 35:37 | 35 |
W
W
L
D
D
|
| 5 |
Dalvík / Reynir
|
22 | 10 | 4 | 8 | 38:26 | 34 |
W
L
D
D
L
|
| 6 |
Fjardabyggd / Leiknir
|
22 | 9 | 5 | 8 | 53:45 | 32 |
D
W
D
W
L
|
| 7 |
Haukar
|
22 | 9 | 4 | 9 | 36:40 | 31 |
L
L
W
L
D
|
| 8 |
Vikingur Olafsiik
|
22 | 8 | 4 | 10 | 42:40 | 28 |
L
L
L
W
L
|
| 9 |
Kári
|
22 | 8 | 0 | 14 | 32:55 | 24 |
W
W
L
L
W
|
| 10 |
KFG
|
22 | 6 | 5 | 11 | 38:52 | 23 |
D
L
D
D
L
|
| 11 |
Vídir
|
22 | 6 | 5 | 12 | 33:41 | 20 |
L
L
D
D
W
|
| 12 |
Höttur / Huginn
|
22 | 4 | 4 | 13 | 27:53 | 16 |
L
L
L
L
W
|















