Nhận định Selfoss vs Hviti riddarinn - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.31
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
11.57
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.62
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHviti
Kiểm soát bóngSelfoss: 56%Hviti riddarinn: 44%
Tổng số cú sútSelfoss: 13Hviti riddarinn: 8
Sút trúng đíchSelfoss: 6Hviti riddarinn: 4
Sút trượtSelfoss: 6Hviti riddarinn: 4
Phạt gócSelfoss: 6Hviti riddarinn: 4
Kiểm soát bóngSelfoss: 61%Hviti riddarinn: 39%
Tổng số cú sútSelfoss: 20Hviti riddarinn: 10
Sút trúng đíchSelfoss: 8Hviti riddarinn: 3
Sút trượtSelfoss: 12Hviti riddarinn: 7
Phạt gócSelfoss: 10Hviti riddarinn: 2
Kiểm soát bóngSelfoss: 61%56%Hviti riddarinn: 39%44%
Tổng số cú sútSelfoss: 2013Hviti riddarinn: 108
Sút trúng đíchSelfoss: 86Hviti riddarinn: 34
Sút trượtSelfoss: 126Hviti riddarinn: 74
Phạt gócSelfoss: 106Hviti riddarinn: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Hviti
Tổng bàn thắngSelfoss: 4Hviti riddarinn: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSelfoss: 2.2Hviti riddarinn: 1.2
Bàn thuaSelfoss: 1.8Hviti riddarinn: 1.6
Kiểm soát bóngSelfoss: 51%Hviti riddarinn: 49%
Tổng số cú sútSelfoss: 11.1Hviti riddarinn: 8.1
Sút trúng đíchSelfoss: 6Hviti riddarinn: 3.7
Sút trượtSelfoss: 5.1Hviti riddarinn: 4.4
Phạt gócSelfoss: 5.6Hviti riddarinn: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hviti
ThắngSelfoss: 5Hviti riddarinn: 2
Trên 1.5 bànSelfoss: 10Hviti riddarinn: 8
Trên 2.5 bànSelfoss: 9Hviti riddarinn: 3
Trên 3.5 bànSelfoss: 8Hviti riddarinn: 3
Cả hai đội ghi bànSelfoss: 10Hviti riddarinn: 5
Thắng bất ngờSelfoss: 0Hviti riddarinn: 0
Thua bất ngờSelfoss: 1Hviti riddarinn: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Hvíti riddarinn1
Selfoss1
12 thg 6, 20
Hvíti riddarinn0
Selfoss1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation