Semen Padang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Semen Padang Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Persija
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Dewa United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Pusamania B
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Semen Padang
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Persis Solo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
PSBS B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Semen Padang
Bạn đang tìm nhận định Semen Padang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Semen Padang, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Semen Padang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, Semen Padang đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 23 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Semen Padang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.66m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Semen Padang đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 11 | 12 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 31 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 8 | 10 | 18 |





