FC Seoul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Seoul Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Gangwon FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
FC Seoul
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Seoul
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Seoul
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Pohang (Kor)
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Jeju SK
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Vissel Kobe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Seoul
Bạn đang tìm nhận định FC Seoul? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Seoul được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của FC Seoul với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, FC Seoul đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
FC Seoul hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Seoul đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Lingard
|
33 | FWD | 7.48 |
|
Kim Jin-Su
|
33 | DEF | 7.20 |
|
Ki Sung-Yueng
|
36 | MID | 7.10 |
|
Anderson Oliveira
|
27 | MID | 7.07 |
|
Park Soo-Il
|
29 | DEF | 7.03 |
|
Kim Ju-Sung
|
25 | DEF | 7.03 |
|
Lucas Silva
|
26 | FWD | 6.98 |
|
Cheon Seong-Hoon
|
25 | FWD | 6.97 |
|
Cho Young-Wook
|
26 | FWD | 6.96 |
|
Jeong Seung-Won
|
28 | MID | 6.92 |
|
Park Seong-Hun
|
22 | DEF | 6.92 |
|
Willyan
|
31 | MID | 6.90 |
|
Lee Seung-Mo
|
27 | MID | 6.89 |
|
Yazan Al Arab
|
29 | DEF | 6.88 |
|
Choi Jun
|
26 | DEF | 6.84 |
|
Moon Seon-Min
|
33 | MID | 6.82 |
|
Hwang Do-Yoon
|
22 | MID | 6.78 |
|
Choi Chul-Won
|
31 | GK | 6.76 |
|
Lee Han-Do
|
31 | DEF | 6.72 |
|
Son Seung-Beom
|
21 | MID | 6.70 |
|
Jung Han-Min
|
24 | FWD | 6.70 |
|
P. Klimala
|
27 | FWD | 6.70 |
|
M. Dugandžić
|
31 | FWD | 6.68 |
|
Ryu Jae-Moon
|
32 | FWD | 6.68 |
|
Jeong Tae-Wook
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Kang Hyeon-Mu
|
30 | GK | 6.55 |
|
Kim Sin-Jin
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Kang Seong-Jin
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Kang Ju-Hyeok
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Park Jang Han-Gyeol
|
21 | MID | - |





