1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. FC Seoul
FC Seoul

FC Seoul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.02m

Phong độ gần đây

DWWLW
168 Trận đấu đã nhận định
67.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Seoul Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Gangwon FC
Gangwon FC
vs
FC Seoul
FC Seoul
2.65
3
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
FC Seoul
FC Seoul
3 : 0
Bucheon FC 1995
Bucheon
1.65
3.85
6.4

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.65
7.7/10

01:00

Kết thúc
FC Seoul
FC Seoul
0 : 1
Daejeon Citizen
Daejeon C
2.05
3.35
4

1

2.05

U3.5

1.28

YES

1.86

1X

1.26
5.2/10

06:30

Kết thúc
Ulsan H
Ulsan Hyundai FC
1 : 4
FC Seoul
FC Seoul
2.57
3.1
2.87

X

3.1

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.5/10

01:00

Kết thúc
FC Seoul
FC Seoul
1 : 0
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
2.35
3.15
3.2

1

2.35

U3.5

1.23

NO

1.83

HS

1.27
7.4/10

01:00

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
FC Seoul
FC Seoul
3.9
3.2
2.08

2

2.08

U3.5

1.21

YES

2.01

X2

1.27
6.2/10

00:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
5 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
1.58
4
6.5

1

1.58

U3.5

1.31

YES

2.08

U3.5

1.31
6.8/10

05:30

Kết thúc
red card Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
0 : 1
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
3.75
3.15
2.2

X

3.15

U3.5

1.22

NO

1.77

U3.5

1.22
5.1/10

00:00

Kết thúc
Jeju SK
Jeju SK
1 : 2
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
3.65
3.25
2.15

1

3.65

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
5.9/10

05:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 1
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.75
3.8
4.9

1

1.75

U3.5

1.32

NO

1.87

1

1.75
8.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Seoul

Bạn đang tìm nhận định FC Seoul? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Seoul được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của FC Seoul với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, FC Seoul đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

FC Seoul hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Seoul đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng246
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được61016
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.30.80.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
18 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lingard
J. Lingard
33 FWD 7.48
Kim Jin-Su
Kim Jin-Su
33 DEF 7.20
Ki Sung-Yueng
Ki Sung-Yueng
36 MID 7.10
Anderson Oliveira
Anderson Oliveira
27 MID 7.07
Park Soo-Il
Park Soo-Il
29 DEF 7.03
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 7.03
Lucas Silva
Lucas Silva
26 FWD 6.98
Cheon Seong-Hoon
Cheon Seong-Hoon
25 FWD 6.97
Cho Young-Wook
Cho Young-Wook
26 FWD 6.96
Jeong Seung-Won
Jeong Seung-Won
28 MID 6.92
Park Seong-Hun
Park Seong-Hun
22 DEF 6.92
Willyan
Willyan
31 MID 6.90
Lee Seung-Mo
Lee Seung-Mo
27 MID 6.89
Yazan Al Arab
Yazan Al Arab
29 DEF 6.88
Choi Jun
Choi Jun
26 DEF 6.84
Moon Seon-Min
Moon Seon-Min
33 MID 6.82
Hwang Do-Yoon
Hwang Do-Yoon
22 MID 6.78
Choi Chul-Won
Choi Chul-Won
31 GK 6.76
Lee Han-Do
Lee Han-Do
31 DEF 6.72
Son Seung-Beom
Son Seung-Beom
21 MID 6.70
Jung Han-Min
Jung Han-Min
24 FWD 6.70
P. Klimala
P. Klimala
27 FWD 6.70
M. Dugandžić
M. Dugandžić
31 FWD 6.68
Ryu Jae-Moon
Ryu Jae-Moon
32 FWD 6.68
Jeong Tae-Wook
Jeong Tae-Wook
28 DEF 6.60
Kang Hyeon-Mu
Kang Hyeon-Mu
30 GK 6.55
Kim Sin-Jin
Kim Sin-Jin
24 FWD 6.50
Kang Seong-Jin
Kang Seong-Jin
22 FWD 6.30
Kang Ju-Hyeok
Kang Ju-Hyeok
19 FWD 6.30
Park Jang Han-Gyeol
Park Jang Han-Gyeol
21 MID -