Sepahan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:15 Kết thúc |
Al Ahli Doha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Tractor (Irn)
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
05:30 Kết thúc |
Persepolis
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Sepahan (Irn)
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Foolad
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sepahan
Bạn đang tìm nhận định Sepahan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sepahan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Sepahan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của AFC Cup, Sepahan đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Sepahan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sepahan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 1 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 1 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Yousefi
|
23 | DEF | 8.27 |
|
Ricardo Alves
|
32 | MID | 7.50 |
|
E. Hajisafi
|
35 | DEF | 7.47 |
|
M. Askari
|
19 | FWD | 7.40 |
|
A. Haji Eydi
|
26 | MID | 7.25 |
|
Iván Sánchez
|
33 | MID | 7.20 |
|
A. Rezavand
|
32 | MID | 7.17 |
|
H. Mohammadi
|
34 | DEF | 7.15 |
|
M. Hazbavi
|
22 | DEF | 7.05 |
|
A. Shafiedoost
|
18 | MID | 7.05 |
|
V. Khanonov
|
25 | DEF | 7.00 |
|
M. Daneshgar
|
31 | DEF | 6.97 |
|
K. Rezaei
|
33 | FWD | 6.95 |
|
Javad Aghaeipour
|
26 | FWD | 6.90 |
|
M. Zakipour
|
30 | DEF | 6.90 |
|
O. Noorafkan
|
28 | DEF | 6.70 |
|
A. Kamali
|
21 | FWD | 6.70 |
|
M. Lotfi
|
25 | FWD | 6.70 |
|
H. Hosseini
|
33 | GK | 6.53 |
|
M. Aliyari
|
29 | FWD | 6.25 |
|
E. Crivelli
|
30 | FWD | 6.05 |
|
M. Bordbar
|
21 | MID | - |






