Serra Branca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Ολοκληρώθηκε |
Botafogo PB
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
17:00 Ολοκληρώθηκε |
Serra Branca
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
17:00 Ολοκληρώθηκε |
Botafogo PB
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
15:00 Ολοκληρώθηκε |
![]() Porto BA
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
15:30 Ολοκληρώθηκε |
Campinense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
18:30 Ολοκληρώθηκε |
Serra Branca
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
16:00 Ολοκληρώθηκε |
Pombal EC
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
18:30 Ολοκληρώθηκε |
Serra Branca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.2/10 |
16:00 Ολοκληρώθηκε |
EC de Patos
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
15:30 Ολοκληρώθηκε |
Serra B
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
15:30 Ολοκληρώθηκε |
Sao P. C.
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
2/10 |
15:00 Ολοκληρώθηκε |
CSP
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Serra Branca. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 28 trận đấu có sự tham gia của Serra Branca với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Anderson Feijão
|
34 | MID | - |
|
Allan
|
28 | GK | - |
|
Prezzi
|
29 | GK | - |
|
Everton
|
30 | DEF | - |
|
Gabriel Argolo Morbeck
|
28 | FWD | - |
|
Mateus Santana
|
34 | DEF | - |
|
Geovani Cortes Gomes
|
32 | MID | - |
|
Roberto Baggio
|
29 | MID | - |
|
Iury Tanque
|
31 | FWD | - |
|
Mário Henrique
|
32 | DEF | - |
|
Flávio Nunes
|
26 | DEF | - |
|
Charles Barbosa
|
28 | FWD | - |
|
Roger
|
22 | FWD | - |
|
Carlos Renato
|
32 | FWD | - |
|
Ramón Tressoldi Netto
|
26 | FWD | - |
|
Kadu
|
21 | FWD | - |
|
Wanderson
|
24 | FWD | - |
|
Jean Martim
|
26 | MID | - |
|
Patrick Maranhão
|
23 | MID | - |
|
Cal
|
29 | MID | - |
|
Esquerdinha
|
22 | MID | - |
|
Guilherme Carvalho
|
23 | MID | - |
|
Yago Taborda
|
23 | DEF | - |
|
Eduardo Melo
|
31 | DEF | - |
|
Almir Luan
|
23 | DEF | - |
|
Vidmar
|
23 | DEF | - |
|
Klayver
|
21 | DEF | - |
|
Victor Ferraz
|
37 | DEF | - |
|
Paulo Fales
|
26 | DEF | - |




