Servette FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Servette FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
FC Zurich
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Servette FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
14:30 Kết thúc |
FC Luzern
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Grasshoppers
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Servette FC
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
BSC Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Servette FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Servette
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Servette FC
Bạn đang tìm nhận định Servette FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Servette FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Servette FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Servette FC đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Servette FC đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.90 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Servette FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Servette FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 32 | 69 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 34 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Kadile
|
23 | FWD | 7.75 |
|
T. Cognat
|
27 | MID | 7.26 |
|
M. Stevanović
|
35 | MID | 7.20 |
|
L. Njoh
|
24 | MID | 6.93 |
|
A. Baron
|
33 | DEF | 6.90 |
|
D. Douline
|
32 | MID | 6.89 |
|
Thomas Lopes
|
18 | MID | 6.89 |
|
S. Rouiller
|
35 | DEF | 6.86 |
|
J. Guillemenot
|
27 | FWD | 6.82 |
|
L. Srdanovic
|
19 | DEF | 6.80 |
|
S. Mráz
|
28 | FWD | 6.78 |
|
F. Ayé
|
28 | FWD | 6.76 |
|
L. Fomba
|
27 | MID | 6.75 |
|
B. Mazikou
|
29 | DEF | 6.73 |
|
J. Mall
|
34 | GK | 6.73 |
|
Y. Severin
|
28 | DEF | 6.71 |
|
M. Burch
|
25 | DEF | 6.71 |
|
D. Bronn
|
30 | DEF | 6.67 |
|
T. Allix
|
20 | DEF | 6.64 |
|
A. Jallow
|
27 | MID | 6.63 |
|
Jamie Atangana
|
18 | FWD | 6.63 |
|
M. Ishuayed Sanchez
|
18 | FWD | 6.61 |
|
Houboulang Mendes
|
27 | DEF | 6.61 |
|
G. Morandi
|
26 | MID | 6.59 |
|
Keyan Varela
|
19 | FWD | 6.57 |
|
T. Magnin
|
22 | DEF | 6.46 |
|
A. Antunes
|
25 | MID | 6.41 |
|
G. Ondoua
|
30 | MID | 6.41 |
|
J. Frick
|
32 | GK | 6.34 |
|
M. Mardochee
|
18 | FWD | 6.34 |
|
J. von Moos
|
24 | FWD | 6.30 |
|
T. Ouattara
|
20 | FWD | 6.20 |



