1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Servette FC
Servette FC

Servette FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.50m
KEY INSIGHT Servette FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Servette FC bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Servette FC bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
186 Trận đấu đã nhận định
63.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Servette FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card FC Zurich
FC Zurich
0 : 2
Servette FC
Servette FC
3.25
3.9
2.15

2

2.15

O2.5

1.45

YES

1.42

O2.5

1.45
4.7/10

14:30

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
2 : 0
Lausanne
Lausanne
1.87
3.9
4.3

1

1.87

O2.5

1.53

NO

2.5

O2.5

1.53
6.5/10

14:30

Kết thúc
FC Luzern
FC Luzern
3 : 3
Servette FC
Servette FC
2.27
3.7
3.15

X

3.7

O2.5

1.49

NO

2.8

O2.5

1.49
3.8/10

10:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
0 : 2
Servette FC
Servette FC
3.1
3.55
2.3

2

2.3

O2.5

1.63

NO

2.5

O2.5

1.63
4.3/10

10:30

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
5 : 3
FC Winterthur
Winterthur
1.44
5.3
7

1

1.44

U3.5

1.76

YES

1.6

1

1.44
10/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 1
Servette FC
Servette FC
2.2
3.75
3.25

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.37
8.5/10

10:30

Kết thúc
Servette FC
Servette FC
3 : 0
FC Luzern
FC Luzern
2.2
3.65
3.2

X

3.65

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
8/10

12:00

Kết thúc
Servette
Servette
5 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
1.85
3.75
4.4

1

1.85

O2.5

1.8

YES

1.71

1X

1.25
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Servette FC

Bạn đang tìm nhận định Servette FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Servette FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Servette FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Servette FC đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Servette FC đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.90 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Servette FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Servette FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7512
Hòa7714
Thua5611
Bàn thắng ghi được373269
Bàn thắng để thủng lưới293463
Trung bình ghi bàn1.91.81.9
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 9 G
4-1-4-1 5 G
4-4-1-1 3 G
89 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
33 Trận
Tài 1.5 51%
19 Trận
Tài 2.5 27%
10 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kadile
J. Kadile
23 FWD 7.75
T. Cognat
T. Cognat
27 MID 7.26
M. Stevanović
M. Stevanović
35 MID 7.20
L. Njoh
L. Njoh
24 MID 6.93
A. Baron
A. Baron
33 DEF 6.90
D. Douline
D. Douline
32 MID 6.89
Thomas Lopes
Thomas Lopes
18 MID 6.89
S. Rouiller
S. Rouiller
35 DEF 6.86
J. Guillemenot
J. Guillemenot
27 FWD 6.82
L. Srdanovic
L. Srdanovic
19 DEF 6.80
S. Mráz
S. Mráz
28 FWD 6.78
F. Ayé
F. Ayé
28 FWD 6.76
L. Fomba
L. Fomba
27 MID 6.75
B. Mazikou
B. Mazikou
29 DEF 6.73
J. Mall
J. Mall
34 GK 6.73
Y. Severin
Y. Severin
28 DEF 6.71
M. Burch
M. Burch
25 DEF 6.71
D. Bronn
D. Bronn
30 DEF 6.67
T. Allix
T. Allix
20 DEF 6.64
A. Jallow
A. Jallow
27 MID 6.63
Jamie Atangana
Jamie Atangana
18 FWD 6.63
M. Ishuayed Sanchez
M. Ishuayed Sanchez
18 FWD 6.61
Houboulang Mendes
Houboulang Mendes
27 DEF 6.61
G. Morandi
G. Morandi
26 MID 6.59
Keyan Varela
Keyan Varela
19 FWD 6.57
T. Magnin
T. Magnin
22 DEF 6.46
A. Antunes
A. Antunes
25 MID 6.41
G. Ondoua
G. Ondoua
30 MID 6.41
J. Frick
J. Frick
32 GK 6.34
M. Mardochee
M. Mardochee
18 FWD 6.34
J. von Moos
J. von Moos
24 FWD 6.30
T. Ouattara
T. Ouattara
20 FWD 6.20