Sevlievo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sevlievo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Sevlievo
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
CSKA Sofia II
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sevlievo
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiv O
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Sevlievo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Minyor Pernik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Sevlievo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Fratria
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Ludogorets II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sevlievo
Bạn đang tìm nhận định Sevlievo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sevlievo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Sevlievo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Sevlievo đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Sevlievo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.74m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sevlievo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 15 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |




