Nhận định Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Sevlievo - 4 thg 4, 2026
12.42
X3.00
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.56
Tối đa 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISevlievo
Kiểm soát bóngLokomotiv G. Oryahovitsa: 54%Sevlievo: 46%
Tổng số cú sútLokomotiv G. Oryahovitsa: 6Sevlievo: 8
Sút trúng đíchLokomotiv G. Oryahovitsa: 2Sevlievo: 4
Sút trượtLokomotiv G. Oryahovitsa: 3Sevlievo: 3
Phạt gócLokomotiv G. Oryahovitsa: 4Sevlievo: 3
Thẻ vàngLokomotiv G. Oryahovitsa: 2Sevlievo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sevlievo
Tổng bàn thắngLokomotiv G. Oryahovitsa: 1.9Sevlievo: 1.9
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv G. Oryahovitsa: 0.8Sevlievo: 1.2
Bàn thuaLokomotiv G. Oryahovitsa: 1.1Sevlievo: 0.7
Kiểm soát bóngLokomotiv G. Oryahovitsa: 50%Sevlievo: 48%
Tổng số cú sútLokomotiv G. Oryahovitsa: 4.7Sevlievo: 5.5
Sút trúng đíchLokomotiv G. Oryahovitsa: 1.9Sevlievo: 3
Sút trượtLokomotiv G. Oryahovitsa: 2.9Sevlievo: 2.5
Phạt gócLokomotiv G. Oryahovitsa: 3.9Sevlievo: 3.7
Thẻ vàngLokomotiv G. Oryahovitsa: 2.67Sevlievo: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sevlievo
ThắngLokomotiv G. Oryahovitsa: 2Sevlievo: 5
Trên 1.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 4Sevlievo: 5
Trên 2.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 4Sevlievo: 3
Trên 3.5 bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 1Sevlievo: 2
Cả hai đội ghi bànLokomotiv G. Oryahovitsa: 4Sevlievo: 2
Thắng bất ngờLokomotiv G. Oryahovitsa: 0Sevlievo: 1
Thua bất ngờLokomotiv G. Oryahovitsa: 0Sevlievo: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Lokomotiv G. Oryahovitsa2
Sevlievo1
27 thg 9, 25
Sevlievo1
Lokomotiv G. Oryahovitsa1
22 thg 5, 24
Lokomotiv G. Oryahovitsa2
Sevlievo0
30 thg 9, 23
Sevlievo1
Lokomotiv G. Oryahovitsa4
14 thg 4, 23
Sevlievo3
Lokomotiv G. Oryahovitsa1
25 thg 9, 22
Lokomotiv G. Oryahovitsa2
Sevlievo0
05 thg 3, 22
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
Sevlievo1
21 thg 8, 21
Sevlievo1
Lokomotiv G. Oryahovitsa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation