Nhận định Sevlievo vs Vihren - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.61
Vihren thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
23.15
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.95
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.78
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVihren
Kiểm soát bóngSevlievo: 51%Vihren: 49%
Tổng số cú sútSevlievo: 5Vihren: 6
Sút trúng đíchSevlievo: 2Vihren: 3
Sút trượtSevlievo: 3Vihren: 2
Phạt gócSevlievo: 3Vihren: 3
Thẻ vàngSevlievo: 3Vihren: 1
Kiểm soát bóngSevlievo: 45%Vihren: 55%
Tổng số cú sútSevlievo: 7Vihren: 13
Sút trúng đíchSevlievo: 3Vihren: 7
Sút trượtSevlievo: 4Vihren: 6
Phạt gócSevlievo: 3Vihren: 9
Thẻ vàngSevlievo: 3Vihren: 3
Kiểm soát bóngSevlievo: 45%51%Vihren: 55%49%
Tổng số cú sútSevlievo: 75Vihren: 136
Sút trúng đíchSevlievo: 32Vihren: 73
Sút trượtSevlievo: 43Vihren: 62
Phạt gócSevlievo: 33Vihren: 93
Thẻ vàngSevlievo: 33Vihren: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Vihren
Tổng bàn thắngSevlievo: 2.4Vihren: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSevlievo: 1.1Vihren: 1.5
Bàn thuaSevlievo: 1.3Vihren: 1.1
Kiểm soát bóngSevlievo: 47%Vihren: 50%
Tổng số cú sútSevlievo: 5.6Vihren: 7.8
Sút trúng đíchSevlievo: 2.7Vihren: 4.8
Sút trượtSevlievo: 2.9Vihren: 3
Phạt gócSevlievo: 3.9Vihren: 4.8
Thẻ vàngSevlievo: 3.67Vihren: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vihren
ThắngSevlievo: 4Vihren: 4
Trên 1.5 bànSevlievo: 6Vihren: 6
Trên 2.5 bànSevlievo: 3Vihren: 5
Trên 3.5 bànSevlievo: 2Vihren: 5
Cả hai đội ghi bànSevlievo: 4Vihren: 5
Thắng bất ngờSevlievo: 1Vihren: 0
Thua bất ngờSevlievo: 1Vihren: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 102025
Vihren
Sevlievo51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation