SGS Essen W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SGS Essen W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
SGS Essen W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Werder B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
12:30 Kết thúc |
SGS Essen W
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Hoffenheim
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
SGS Essen W
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Wolfsburg W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Koln W
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamburger
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SGS Essen W
Bạn đang tìm nhận định SGS Essen W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SGS Essen W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của SGS Essen W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, SGS Essen W đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SGS Essen W đạt trung bình 36% kiểm soát bóng, 0.69 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
SGS Essen W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SGS Essen W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 7 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 23 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.9 | 1.9 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |



