Nhận định SGS Essen W vs RB Leipzig W - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
RB Leipzig W thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
22.00
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRB Leipzig W
xGSGS Essen W: 0.9RB Leipzig W: 1.78
Kiểm soát bóngSGS Essen W: 41%RB Leipzig W: 59%
Tổng số cú sútSGS Essen W: 10RB Leipzig W: 14
Sút trúng đíchSGS Essen W: 3RB Leipzig W: 5
Sút trượtSGS Essen W: 3RB Leipzig W: 6
Phạt gócSGS Essen W: 3RB Leipzig W: 2
Thẻ vàngSGS Essen W: 2RB Leipzig W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RB Leipzig W
Bàn thắng kỳ vọngSGS Essen W: 0.86RB Leipzig W: 1.35
Tổng bàn thắngSGS Essen W: 2.2RB Leipzig W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSGS Essen W: 1RB Leipzig W: 1.5
Bàn thuaSGS Essen W: 1.2RB Leipzig W: 2
Kiểm soát bóngSGS Essen W: 40%RB Leipzig W: 49%
Tổng số cú sútSGS Essen W: 9.9RB Leipzig W: 11.5
Sút trúng đíchSGS Essen W: 3.7RB Leipzig W: 5.3
Sút trượtSGS Essen W: 3.7RB Leipzig W: 4.9
Phạm lỗiSGS Essen W: 12RB Leipzig W: 12.6
Phạt gócSGS Essen W: 3.4RB Leipzig W: 2.9
Việt vịSGS Essen W: 1.2RB Leipzig W: 2.4
Thẻ vàngSGS Essen W: 2.5RB Leipzig W: 1.89
Tổng số đường chuyềnSGS Essen W: 317RB Leipzig W: 416
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RB Leipzig W
ThắngSGS Essen W: 3RB Leipzig W: 2
Trên 1.5 bànSGS Essen W: 6RB Leipzig W: 9
Trên 2.5 bànSGS Essen W: 3RB Leipzig W: 8
Trên 3.5 bànSGS Essen W: 2RB Leipzig W: 6
Cả hai đội ghi bànSGS Essen W: 5RB Leipzig W: 8
Thắng bất ngờSGS Essen W: 1RB Leipzig W: 0
Thua bất ngờSGS Essen W: 0RB Leipzig W: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
SGS Essen W2
RB Leipzig W2
10 thg 10, 25
RB Leipzig W2
SGS Essen W1
26 thg 4, 25
RB Leipzig W0
SGS Essen W3
11 thg 11, 24
SGS Essen W0
RB Leipzig W0
09 thg 2, 24
SGS Essen W4
RB Leipzig W4
29 thg 9, 23
RB Leipzig W3
SGS Essen W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women