Nhận định SGS Essen W vs Carl Z - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICarl Z
xGSGS Essen W: 1.18Carl Z: 0.82
Kiểm soát bóngSGS Essen W: 49%Carl Z: 51%
Tổng số cú sútSGS Essen W: 9Carl Z: 11
Sút trúng đíchSGS Essen W: 3Carl Z: 3
Sút trượtSGS Essen W: 3Carl Z: 3
Phạt gócSGS Essen W: 3Carl Z: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Carl Z
Bàn thắng kỳ vọngSGS Essen W: 0.69Carl Z: 0.68
Tổng bàn thắngSGS Essen W: 3.2Carl Z: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSGS Essen W: 0.8Carl Z: 1
Bàn thuaSGS Essen W: 2.4Carl Z: 2.2
Kiểm soát bóngSGS Essen W: 36%Carl Z: 37%
Tổng số cú sútSGS Essen W: 6.9Carl Z: 8.1
Sút trúng đíchSGS Essen W: 2.4Carl Z: 2.4
Sút trượtSGS Essen W: 2.7Carl Z: 3.3
Phạm lỗiSGS Essen W: 12.1Carl Z: 12.9
Phạt gócSGS Essen W: 2.6Carl Z: 3.1
Việt vịSGS Essen W: 1.4Carl Z: 1.4
Thẻ vàngSGS Essen W: 1.6Carl Z: 2.8
Tổng số đường chuyềnSGS Essen W: 305Carl Z: 271
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carl Z
ThắngSGS Essen W: 1Carl Z: 2
Trên 1.5 bànSGS Essen W: 8Carl Z: 8
Trên 2.5 bànSGS Essen W: 7Carl Z: 5
Trên 3.5 bànSGS Essen W: 5Carl Z: 4
Cả hai đội ghi bànSGS Essen W: 5Carl Z: 6
Thắng bất ngờSGS Essen W: 0Carl Z: 1
Thua bất ngờSGS Essen W: 0Carl Z: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Carl Zeiss Jena W1
SGS Essen W1
15 thg 2, 25
SGS Essen W4
Carl Zeiss Jena W1
30 thg 9, 24
Carl Zeiss Jena W0
SGS Essen W2
15 thg 5, 22
SGS Essen W3
Carl Zeiss Jena W0
12 thg 12, 21
Carl Zeiss Jena W0
SGS Essen W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women