Shan Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shan Utd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Shan Utd
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Yadanarbon
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Myawady
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
05:30 Kết thúc |
GFA
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Ayeyawady
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Shan U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Bangkok Utd
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Johor D
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Shan Utd
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shan Utd
Bạn đang tìm nhận định Shan Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shan Utd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Shan Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Shan Utd đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Shan Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shan Utd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 7 | 10 | 17 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 39 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 3.5 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |



