icon back

SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.65m
KEY INSIGHT SHANGHAI SIPG không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND SHANGHAI SIPG không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
136 Trận đấu đã nhận định
71.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shanghai Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:35

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
2.22
3.65
3.5

2

3.5

U3.5

1.58

NO

2.55

U3.5

1.58
6.2/10

03:30

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
0 : 2
Beijing Guoan
Beijing
2.3
3.85
2.75

X2

1.65

O2.5

1.42

NO

2.92

O2.5

1.42
2.7/10

06:00

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
0 : 0
Ulsan Hyundai FC
Ulsan HD
3.9
3.65
2

X

3.65

U3.5

1.52

NO

2.37

U3.5

1.52
6.2/10

06:00

終了
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
0 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.42
4.7
7.25

1

1.42

U3.5

1.47

YES

1.88

1

1.42
7/10

04:00

終了
Zenit
Zenit
6 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.23
5.8
12.5

1

1.23

U3.5

2.1

NO

2.13

1

1.23
8/10

10:30

終了
Zenit
Zenit
4 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.28
5.3
10.5

1

1.28

U3.5

1.65

NO

1.92

1

1.28
8/10

08:15

終了
Johor D
Johor Darul Takzim
0 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.21
6.4
9.7

X2

2.7

O2.5

1.53

NO

2.15

O2.5

1.53
4.4/10

06:00

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 3
FC Seoul
Seoul (Kor)
4.1
3.85
1.9

1

4.1

O2.5

1.63

YES

1.63

1X

2.07
3.7/10

03:30

終了
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
4.9
4.2
1.66

1X

2.27

O2.5

1.52

YES

1.54

O2.5

1.52
7/10

03:30

終了
Dalian
Dalian Aerbin
2 : 3
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.1
3.75
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.37
3.3/10

06:00

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
3 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.57
4.45
4.6

1X

1.19

O3.5

1.8

YES

1.36

AS

1.25
8.7/10

03:30

終了
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
15
9
1.13

2

1.13

O2.5

1.15

YES

1.63

O2.5

1.15
8.7/10

01:00

終了
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 2
SHANGHAI SIPG
Shanghai
8.8
5.8
1.2

2

1.2

O2.5

1.64

NO

1.73

2

1.2
10/10

03:30

終了
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.5
4.05
2.35

1

2.5

O2.5

1.25

YES

1.25

O2.5

1.25
8/10

07:00

終了
Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 4
SHANGHAI SIPG
Shanghai
5.75
4.7
1.44

1

6.75

O2.5

1.36

YES

1.55

O2.5

1.36
5.3/10

09:00

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
3 : 2
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.22
7
10.9

1

1.22

O2.5

1.25

YES

1.62

O2.5

1.25
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng SHANGHAI SIPG. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 136 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với tỷ lệ trúng 71.32% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng91120
Hòa426
Thua224
Bàn thắng ghi được343872
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn2.32.52.4
Trung bình thủng lưới1.21.71.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-1-4-1 4 G
5-3-2 2 G
4-3-3 1 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
30 Trận
Tài 1.5 73%
22 Trận
Tài 2.5 50%
15 Trận
Tài 3.5 17%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chen Wei
Chen Wei
27 GK 8.23
Mateus Vital
Mateus Vital
27 MID 7.56
Leonardo
Leonardo
28 MID 7.49
Li Ang
Li Ang
32 DEF 7.25
Gabrielzinho
Gabrielzinho
29 FWD 7.25
Gustavo
Gustavo
31 FWD 7.24
Liu Ruofan
Liu Ruofan
26 FWD 7.21
Matheus Jussa
Matheus Jussa
29 MID 7.16
Feng Jin
Feng Jin
32 MID 7.16
Óscar Melendo
Óscar Melendo
28 MID 7.12
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF 7.09
Liu Zhurun
Liu Zhurun
24 FWD 7.08
Jiang Guangtai
Jiang Guangtai
31 DEF 7.04
Fu Huan
Fu Huan
32 DEF 7.02
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 7.00
Wang Shenchao
Wang Shenchao
36 DEF 6.98
Xu Xin
Xu Xin
31 MID 6.94
Yusup Umidjan
Yusup Umidjan
21 DEF 6.94
Liu Xinxiang
Liu Xinxiang
20 MID 6.90
Jiwen Kuai
Jiwen Kuai
19 MID 6.89
He Guan
He Guan
32 DEF 6.87
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.85
Ming Tian
Ming Tian
30 DEF 6.85
Li Shuai
Li Shuai
30 DEF 6.84
Lu Wenjun
Lu Wenjun
36 FWD 6.83
Meng Jingchao
Meng Jingchao
21 MID 6.70
Wang Zhen'ao
Wang Zhen'ao
26 DEF 6.63
Li Shenglong
Li Shenglong
33 FWD 6.60
Shen Zigui
Shen Zigui
25 FWD 6.60
Liu Xiaolong
Liu Xiaolong
22 FWD 6.55
Ablahan Haliq
Ablahan Haliq
24 MID 6.55
Wu Lei
Wu Lei
34 FWD 6.53
A. Jojo
A. Jojo
26 DEF 6.53
Yang Shiyuan
Yang Shiyuan
31 MID 6.50
Liu Baiyang
Liu Baiyang
22 FWD 6.20
Aifeierding Aisikaer
Aifeierding Aisikaer
19 FWD -