1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.65m
KEY INSIGHT SHANGHAI SIPG không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND SHANGHAI SIPG để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND SHANGHAI SIPG không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
143 Trận đấu đã nhận định
70.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SHANGHAI S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
vs
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.72
3.85
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.4
3.4
3.2

1X

1.38

U3.5

1.33

YES

1.8

U3.5

1.33
5.7/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.8
4.35
5.2

1

1.8

U3.5

1.72

NO

2.65

1X

1.22
8.5/10

07:35

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
1 : 0
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.83
3.85
4.7

1

1.83

U3.5

1.66

YES

1.5

1X

1.23
5.9/10

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.8
4
4

2

4

U3.5

1.76

NO

2.65

X2

2.02
5.2/10

06:00

Kết thúc
Dalian Yingbo
Dalian Yingbo
1 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
3.5
3.95
2.1

2

2.1

O2.5

1.49

YES

1.47

X2

1.35
6.1/10

06:00

Kết thúc
Shanghai
SHANGHAI SIPG
4 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.5
4.65
6

1

1.5

U3.5

1.61

YES

1.67

U3.5

1.61
4.8/10

06:35

Kết thúc
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
2.22
3.65
3.5

2

3.5

U3.5

1.58

NO

2.55

U3.5

1.58
6.2/10

02:30

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
15
9
1.13

2

1.13

O2.5

1.15

YES

1.63

O2.5

1.15
8.7/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 2
SHANGHAI SIPG
Shanghai
8.8
5.8
1.2

2

1.2

O2.5

1.64

NO

1.73

2

1.2
10/10

02:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
2 : 3
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.1
3.75
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.37
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SHANGHAI SIPG

Bạn đang tìm nhận định SHANGHAI SIPG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SHANGHAI SIPG được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, SHANGHAI SIPG đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SHANGHAI SIPG đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.98 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

SHANGHAI SIPG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SHANGHAI SIPG đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng202
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được718
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn2.30.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-3 1 G
5-4-1 1 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mateus Vital
Mateus Vital
27 MID 7.37
Wang Shenchao
Wang Shenchao
36 DEF 7.27
Leonardo
Leonardo
28 FWD 7.22
Yusup Umidjan
Yusup Umidjan
21 DEF 7.00
K. Aziangbe
K. Aziangbe
22 MID 6.95
Gabrielzinho
Gabrielzinho
29 MID 6.86
Liu Xinxiang
Liu Xinxiang
20 FWD 6.83
Fu Huan
Fu Huan
32 DEF 6.83
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 6.80
Zhang Yuan
Zhang Yuan
34 DEF 6.80
X. Yang
X. Yang
20 DEF 6.74
Jiwen Kuai
Jiwen Kuai
19 FWD 6.73
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.69
Wu Lei
Wu Lei
34 FWD 6.69
Bao Shimeng
Bao Shimeng
22 DEF 6.65
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF 6.60
Yue Xin
Yue Xin
30 DEF 6.60
Li Shuai
Li Shuai
30 DEF 6.59
Yang Shiyuan
Yang Shiyuan
31 DEF 6.55
P. Ampem
P. Ampem
27 MID 6.50
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 6.48
Liu Zhurun
Liu Zhurun
24 FWD 6.44
Liu Ruofan
Liu Ruofan
26 MID 6.43
Matt Orr
Matt Orr
28 FWD 6.40