1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.65m
KEY INSIGHT SHANGHAI SIPG bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND SHANGHAI SIPG ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
150 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SHANGHAI S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
red card Shenyang
Shenyang Urban
3 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
2.15
3.65
3.15

X

3.65

U3.5

1.55

NO

2.47

U3.5

1.55
3.2/10

07:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.87
3.75
4.8

X2

2.07

O1.5

1.26

YES

1.77

O1.5

1.26
6.9/10

08:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
0 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.73
4.05
5

X2

2.19

O2.5

1.52

NO

2.45

O2.5

1.52
4.5/10

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.88
3.85
3.7

1

1.88

O2.5

1.49

NO

2.6

1X

1.29
6.9/10

07:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
2 : 2
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.57
4.5
5.4

1

1.57

O2.5

1.45

NO

2.8

1X

1.19
4.1/10

07:35

Kết thúc
red card SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.6
4.1
5.4

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.6
8.8/10

07:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S red card
3.45
3.35
2.22

2

2.22

O2.5

1.83

YES

1.64

X2

1.34
3.7/10

08:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
4 : 0
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.85
3.75
4.45

1

1.85

O2.5

1.67

YES

1.65

1

1.85
5.5/10

02:30

Kết thúc
Shijiazhu
Shijiazhuang Y. J.
0 : 1
SHANGHAI SIPG
Shanghai
15
9
1.13

2

1.13

O2.5

1.15

YES

1.63

O2.5

1.15
8.7/10

01:00

Kết thúc
Guangzhou
Guangzhou R&F
1 : 2
SHANGHAI SIPG
Shanghai
8.8
5.8
1.2

2

1.2

O2.5

1.64

NO

1.73

2

1.2
10/10

02:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
2 : 3
SHANGHAI SIPG
Shanghai
2.1
3.75
2.95

1

2.1

O2.5

1.53

YES

1.49

1X

1.37
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SHANGHAI SIPG

Bạn đang tìm nhận định SHANGHAI SIPG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SHANGHAI SIPG, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, SHANGHAI SIPG đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SHANGHAI SIPG đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

SHANGHAI SIPG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SHANGHAI SIPG đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng314
Hòa325
Thua235
Bàn thắng ghi được16521
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn2.00.81.5
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 5 G
4-2-3-1 4 G
5-3-2 3 G
3-4-3 2 G
39 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mateus Vital
Mateus Vital
27 MID 7.50
Zhang Yuan
Zhang Yuan
34 DEF 7.09
Leonardo
Leonardo
28 FWD 7.08
Wang Shenchao
Wang Shenchao
36 DEF 7.07
K. Aziangbe
K. Aziangbe
22 MID 6.95
Wei Zhen
Wei Zhen
28 DEF 6.91
Yan Junling
Yan Junling
34 GK 6.88
Gabrielzinho
Gabrielzinho
29 MID 6.86
Yusup Umidjan
Yusup Umidjan
21 DEF 6.82
Jiang Guangtai
Jiang Guangtai
31 DEF 6.81
Fu Huan
Fu Huan
32 DEF 6.80
X. Yang
X. Yang
20 DEF 6.74
P. Ampem
P. Ampem
27 MID 6.73
Jiwen Kuai
Jiwen Kuai
19 FWD 6.73
Zhang Linpeng
Zhang Linpeng
36 DEF 6.72
Li Shuai
Li Shuai
30 DEF 6.71
Liu Xinxiang
Liu Xinxiang
20 FWD 6.65
Yue Xin
Yue Xin
30 DEF 6.65
Wu Lei
Wu Lei
34 FWD 6.63
Liu Zhurun
Liu Zhurun
24 FWD 6.62
Liu Ruofan
Liu Ruofan
26 MID 6.60
Yang Shiyuan
Yang Shiyuan
31 DEF 6.58
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 6.47
Wang Zhen'ao
Wang Zhen'ao
26 DEF 6.47
Bao Shimeng
Bao Shimeng
22 DEF 6.36
Matt Orr
Matt Orr
28 FWD 6.34