SHANGHAI SIPG Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SHANGHAI S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Kết thúc |
Shenyang
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
07:00 Kết thúc |
SHANGHAI S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu B
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
07:35 Kết thúc |
SHANGHAI S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
07:35 Kết thúc |
SHANGHAI S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Qingdao J
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
SHANGHAI S
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
02:30 Kết thúc |
Shijiazhu
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Guangzhou
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
02:30 Kết thúc |
Dalian
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SHANGHAI SIPG
Bạn đang tìm nhận định SHANGHAI SIPG? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SHANGHAI SIPG, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của SHANGHAI SIPG với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, SHANGHAI SIPG đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SHANGHAI SIPG đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
SHANGHAI SIPG hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SHANGHAI SIPG đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 5 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mateus Vital
|
27 | MID | 7.50 |
|
Zhang Yuan
|
34 | DEF | 7.09 |
|
Leonardo
|
28 | FWD | 7.08 |
|
Wang Shenchao
|
36 | DEF | 7.07 |
|
K. Aziangbe
|
22 | MID | 6.95 |
|
Wei Zhen
|
28 | DEF | 6.91 |
|
Yan Junling
|
34 | GK | 6.88 |
|
Gabrielzinho
|
29 | MID | 6.86 |
|
Yusup Umidjan
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Jiang Guangtai
|
31 | DEF | 6.81 |
|
Fu Huan
|
32 | DEF | 6.80 |
|
X. Yang
|
20 | DEF | 6.74 |
|
P. Ampem
|
27 | MID | 6.73 |
|
Jiwen Kuai
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Zhang Linpeng
|
36 | DEF | 6.72 |
|
Li Shuai
|
30 | DEF | 6.71 |
|
Liu Xinxiang
|
20 | FWD | 6.65 |
|
Yue Xin
|
30 | DEF | 6.65 |
|
Wu Lei
|
34 | FWD | 6.63 |
|
Liu Zhurun
|
24 | FWD | 6.62 |
|
Liu Ruofan
|
26 | MID | 6.60 |
|
Yang Shiyuan
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Lu Yongtao
|
25 | MID | 6.47 |
|
Wang Zhen'ao
|
26 | DEF | 6.47 |
|
Bao Shimeng
|
22 | DEF | 6.36 |
|
Matt Orr
|
28 | FWD | 6.34 |





