Nhận định Yunnan Yukun vs SHANGHAI SIPG - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.48
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISHANGHAI S
xGYunnan Yukun: 1.78SHANGHAI SIPG: 0.89
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 48%SHANGHAI SIPG: 52%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 17SHANGHAI SIPG: 7
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 5SHANGHAI SIPG: 3
Sút trượtYunnan Yukun: 8SHANGHAI SIPG: 2
Phạt gócYunnan Yukun: 7SHANGHAI SIPG: 5
Thẻ vàngYunnan Yukun: 2SHANGHAI SIPG: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
SHANGHAI S
Bàn thắng kỳ vọngYunnan Yukun: 1.47SHANGHAI SIPG: 0.95
Tổng bàn thắngYunnan Yukun: 3.6SHANGHAI SIPG: 3.1
Bàn thắng ghi đượcYunnan Yukun: 1.8SHANGHAI SIPG: 1.5
Bàn thuaYunnan Yukun: 1.8SHANGHAI SIPG: 1.6
Kiểm soát bóngYunnan Yukun: 52%SHANGHAI SIPG: 56%
Tổng số cú sútYunnan Yukun: 14.8SHANGHAI SIPG: 8.6
Sút trúng đíchYunnan Yukun: 4.9SHANGHAI SIPG: 2.8
Sút trượtYunnan Yukun: 6.9SHANGHAI SIPG: 3.7
Phạm lỗiYunnan Yukun: 11.7SHANGHAI SIPG: 15
Phạt gócYunnan Yukun: 5.8SHANGHAI SIPG: 4.9
Việt vịYunnan Yukun: 2SHANGHAI SIPG: 2.6
Thẻ vàngYunnan Yukun: 1.88SHANGHAI SIPG: 2.78
Tổng số đường chuyềnYunnan Yukun: 402SHANGHAI SIPG: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SHANGHAI S
ThắngYunnan Yukun: 4SHANGHAI SIPG: 3
Trên 1.5 bànYunnan Yukun: 8SHANGHAI SIPG: 9
Trên 2.5 bànYunnan Yukun: 7SHANGHAI SIPG: 7
Trên 3.5 bànYunnan Yukun: 4SHANGHAI SIPG: 4
Cả hai đội ghi bànYunnan Yukun: 8SHANGHAI SIPG: 9
Thắng bất ngờYunnan Yukun: 0SHANGHAI SIPG: 0
Thua bất ngờYunnan Yukun: 0SHANGHAI SIPG: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
SHANGHAI SIPG2
Yunnan Yukun1
12 thg 9, 25
SHANGHAI SIPG4
Yunnan Yukun2
25 thg 4, 25
Yunnan Yukun2
SHANGHAI SIPG3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-29 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-32 | 36 |
| 3 |
|
24 | 28-29 | 36 |
| 4 |
|
24 | 35-40 | 36 |
| 5 |
|
24 | 49-45 | 35 |
| 6 |
|
24 | 42-40 | 33 |
| 7 |
|
24 | 25-28 | 30 |
| 8 |
|
24 | 39-33 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-42 | 28 |
| 10 |
|
24 | 33-43 | 27 |
| 11 |
|
23 | 34-40 | 25 |
| 12 |
|
23 | 33-39 | 25 |
| 13 |
|
23 | 31-33 | 24 |
| 14 |
|
23 | 32-30 | 18 |
| 15 |
|
22 | 30-38 | 16 |
| 16 |
|
24 | 32-46 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation