Nhận định Shijiazhuang Y. J. vs SHANGHAI SIPG - 27 thg 10, 2024
115.00
X9.00
21.13
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.15
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.7/10
Kèo 1X2
21.13
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.15
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShanghai
Kiểm soát bóngShijiazhuang Y. J.: 33%SHANGHAI SIPG: 67%
Tổng số cú sútShijiazhuang Y. J.: 5SHANGHAI SIPG: 17
Sút trúng đíchShijiazhuang Y. J.: 2SHANGHAI SIPG: 7
Sút trượtShijiazhuang Y. J.: 2SHANGHAI SIPG: 6
Phạt gócShijiazhuang Y. J.: 1SHANGHAI SIPG: 7
Thẻ vàngShijiazhuang Y. J.: 3SHANGHAI SIPG: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Shanghai
Tổng bàn thắngShijiazhuang Y. J.: 2.8SHANGHAI SIPG: 4
Bàn thắng ghi đượcShijiazhuang Y. J.: 1.3SHANGHAI SIPG: 2.1
Bàn thuaShijiazhuang Y. J.: 1.5SHANGHAI SIPG: 1.9
Kiểm soát bóngShijiazhuang Y. J.: 44%SHANGHAI SIPG: 51%
Tổng số cú sútShijiazhuang Y. J.: 7.6SHANGHAI SIPG: 13.3
Sút trúng đíchShijiazhuang Y. J.: 3.2SHANGHAI SIPG: 5
Sút trượtShijiazhuang Y. J.: 3.3SHANGHAI SIPG: 4.9
Phạm lỗiShijiazhuang Y. J.: 9.9SHANGHAI SIPG: 13
Phạt gócShijiazhuang Y. J.: 3.3SHANGHAI SIPG: 4.6
Việt vịShijiazhuang Y. J.: 1.5SHANGHAI SIPG: 1.7
Thẻ vàngShijiazhuang Y. J.: 2SHANGHAI SIPG: 1.14
Thẻ đỏShijiazhuang Y. J.: 0.1SHANGHAI SIPG: 0.29
Tổng số đường chuyềnShijiazhuang Y. J.: 382SHANGHAI SIPG: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shanghai
ThắngShijiazhuang Y. J.: 3SHANGHAI SIPG: 6
Trên 1.5 bànShijiazhuang Y. J.: 8SHANGHAI SIPG: 10
Trên 2.5 bànShijiazhuang Y. J.: 5SHANGHAI SIPG: 9
Trên 3.5 bànShijiazhuang Y. J.: 4SHANGHAI SIPG: 6
Cả hai đội ghi bànShijiazhuang Y. J.: 6SHANGHAI SIPG: 7
Thắng bất ngờShijiazhuang Y. J.: 2SHANGHAI SIPG: 0
Thua bất ngờShijiazhuang Y. J.: 0SHANGHAI SIPG: 0
Đối đầu
2
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
27 thg 10, 24
Shijiazhuang Y. J.0
SHANGHAI SIPG1
26 thg 5, 24
SHANGHAI SIPG4
Shijiazhuang Y. J.1
21 thg 7, 23
SHANGHAI SIPG3
Shijiazhuang Y. J.0
26 thg 4, 23
Shijiazhuang Y. J.0
SHANGHAI SIPG1
08 thg 11, 22
SHANGHAI SIPG2
Shijiazhuang Y. J.0
01 thg 9, 22
Shijiazhuang Y. J.0
SHANGHAI SIPG0
22 thg 9, 20
Shijiazhuang Y. J.0
SHANGHAI SIPG1
16 thg 8, 20
SHANGHAI SIPG1
Shijiazhuang Y. J.1
19 thg 8, 16
SHANGHAI SIPG4
Shijiazhuang Y. J.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 96-30 | 78 |
| 2 |
|
30 | 73-20 | 77 |
| 3 |
|
30 | 65-31 | 59 |
| 4 |
|
30 | 65-35 | 56 |
| 5 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
30 | 44-47 | 42 |
| 7 |
|
30 | 55-60 | 38 |
| 8 |
|
30 | 34-39 | 36 |
| 9 |
|
30 | 46-58 | 32 |
| 10 |
|
30 | 41-58 | 32 |
| 11 |
|
30 | 31-44 | 31 |
| 12 |
|
30 | 28-55 | 29 |
| 13 |
|
30 | 33-57 | 29 |
| 14 |
|
30 | 29-55 | 29 |
| 15 |
|
30 | 29-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-66 | 22 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation