1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.90m
KEY INSIGHT Sheffield Wednesday không thắng trong 40 trận gần nhất
TREND Sheffield Wednesday không thắng sân khách trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
209 Trận đấu đã nhận định
70.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sheffield W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
2 : 1
West Brom
West Brom
5.5
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.37

NO

1.92

2

1.75
7.9/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
4 : 1
Sheffield Wednesday
Sheffield W
1.55
4.6
7.25

1

1.55

U3.5

1.35

NO

1.78

1

1.55
8.5/10

14:45

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9.9
22

2

22

U3.5

2.05

YES

2.04

U3.5

2.05
6.3/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Charlton
Charlton
4.7
3.45
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.03

2

1.9
7.8/10

07:30

Kết thúc
Coventry
Coventry
0 : 0
Sheffield W
Sheffield W
1.16
9
19.5

1

1.16

O2.5

1.41

YES

2.18

O2.5

1.41
2.4/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Leicester
Leicester
7.1
4.35
1.51

2

1.51

O1.5

1.29

NO

1.81

2

1.51
5.2/10

10:00

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
2 : 0
Sheffield Wednesday
Sheffield W
1.47
4.85
9

1

1.47

O1.5

1.25

YES

2.01

1

1.47
10/10

10:00

Kết thúc
Hull
Hull
3 : 1
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.4
5.15
9

1

1.4

O2.5

1.65

YES

1.95

1

1.4
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sheffield Wednesday

Bạn đang tìm nhận định Sheffield Wednesday? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sheffield Wednesday, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Wednesday với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Sheffield Wednesday đã ghi nhận 1 trận thắng, 12 trận hòa và 32 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 88 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sheffield Wednesday đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.89 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Sheffield Wednesday hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sheffield Wednesday đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng011
Hòa7512
Thua151732
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới434588
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn121123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 13
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 12 G
3-4-2-1 11 G
4-2-3-1 6 G
3-4-3 5 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 49%
22 Trận
Tài 1.5 11%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lumley
J. Lumley
30 GK 7.30
B. Bannan
B. Bannan
36 MID 7.21
P. Charles
P. Charles
20 GK 7.11
W. Grainger
W. Grainger
17 FWD 7.03
M. Mahoney
M. Mahoney
23 GK 6.95
H. Amass
H. Amass
18 MID 6.84
N. Chalobah
N. Chalobah
31 MID 6.77
S. Ingelsson
S. Ingelsson
27 MID 6.75
S. Dieng
S. Dieng
31 GK 6.73
L. Cooper
L. Cooper
34 DEF 6.71
T. Adaramola
T. Adaramola
22 DEF 6.71
Jaden Heskey
Jaden Heskey
20 MID 6.70
J. Lowe
J. Lowe
31 FWD 6.67
S. Fusire
S. Fusire
20 MID 6.66
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.64
J. Emery
J. Emery
19 DEF 6.63
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 6.63
G. Brown
G. Brown
21 FWD 6.61
D. Iorfa
D. Iorfa
30 DEF 6.60
Ernie Weaver
Ernie Weaver
19 DEF 6.60
Y. Alao
Y. Alao
2025 DEF 6.60
M. Lowe
M. Lowe
28 DEF 6.59
R. Shipston
R. Shipston
21 MID 6.57
G. Otegbayo
G. Otegbayo
20 DEF 6.56
C. McNeill
C. McNeill
22 FWD 6.55
Jarvis Thornton
Jarvis Thornton
19 MID 6.51
D. Moses
D. Moses
- FWD 6.50
O. Kobacki
O. Kobacki
24 FWD 6.48
L. Palmer
L. Palmer
34 DEF 6.47
Reece Johnson
Reece Johnson
19 DEF 6.41
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.40
Cole McGhee
Cole McGhee
19 DEF 6.39
J. Yates
J. Yates
29 FWD 6.39
I. Ugbo
I. Ugbo
27 FWD 6.38
N. Redmond
N. Redmond
31 FWD 6.36
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.35
Joel Tshisanga Ndala
Joel Tshisanga Ndala
19 MID 6.33
Bruno Fernandes
Bruno Fernandes
19 MID 6.30
Mackenzie Maltby
Mackenzie Maltby
21 DEF 6.30
Favour Onukwuli
Favour Onukwuli
2025 MID 6.20