icon back

Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.90m
KEY INSIGHT Sheffield Wednesday thua 13 trận gần nhất
TREND Sheffield Wednesday để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Sheffield Wednesday để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
200 Trận đấu đã nhận định
71.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sheffield Wed Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.6
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 14'
Sheffield Wed
Sheffield Wed
0 : 0
Watford
Watford
8.5
4.65
1.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Derby
Derby
2 : 1
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.29
5.9
12

1

1.29

U3.5

1.52

NO

1.68

1

1.29
10/10

11:00

Kết thúc
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1 : 3
Southampton
Southampton
13
6.5
1.28

2

1.28

U3.5

1.56

YES

2.15

2

1.28
10/10

15:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 0
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.22
7.2
15.5

1

1.22

U3.5

1.67

NO

1.73

1

1.22
5.7/10

08:00

Kết thúc
red card Sheffield Utd
Sheffield Utd
2 : 1
Sheffield Wed
Sheffield Wed red card
1.17
8.25
19.5

1

1.17

O2.5

1.47

NO

1.63

O2.5

1.47
3.4/10

11:00

Kết thúc
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1 : 2
Millwall
Millwall
9.1
4.9
1.38

2

1.38

U3.5

1.37

NO

1.68

2

1.38
4.7/10

08:01

Kết thúc
Swansea
Swansea
4 : 0
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.28
6
14.5

1

1.28

O1.5

1.21

NO

1.67

1

1.28
8.5/10

15:45

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
1 : 0
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.38
5.3
9.5

1

1.38

U3.5

1.42

NO

1.71

U3.5

1.42
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sheffield Wednesday. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 200 trận đấu có sự tham gia của Sheffield Wednesday với tỷ lệ trúng 71.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng011
Hòa448
Thua141226
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới383371
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới2.11.92.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn11819
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 11 G
3-4-2-1 8 G
4-2-3-1 6 G
3-4-1-2 3 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
16 Trận
Tài 1.5 14%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lumley
J. Lumley
30 GK 7.30
B. Bannan
B. Bannan
36 MID 7.21
M. Mahoney
M. Mahoney
23 GK 6.96
P. Charles
P. Charles
20 GK 6.89
H. Amass
H. Amass
18 MID 6.84
N. Chalobah
N. Chalobah
31 MID 6.78
S. Dieng
S. Dieng
31 GK 6.73
L. Cooper
L. Cooper
34 DEF 6.71
S. Ingelsson
S. Ingelsson
27 MID 6.69
S. Fusire
S. Fusire
20 MID 6.68
D. Iorfa
D. Iorfa
30 DEF 6.65
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.64
J. Lowe
J. Lowe
31 FWD 6.63
J. Emery
J. Emery
19 DEF 6.63
G. Brown
G. Brown
21 FWD 6.61
Jaden Heskey
Jaden Heskey
20 MID 6.61
M. Lowe
M. Lowe
28 DEF 6.60
Ernie Weaver
Ernie Weaver
19 DEF 6.60
Y. Alao
Y. Alao
2025 DEF 6.60
D. Moses
D. Moses
- FWD 6.60
R. Shipston
R. Shipston
21 MID 6.57
C. McNeill
C. McNeill
22 FWD 6.56
Jarvis Thornton
Jarvis Thornton
19 MID 6.53
L. Palmer
L. Palmer
34 DEF 6.48
T. Adaramola
T. Adaramola
22 DEF 6.45
J. Yates
J. Yates
29 FWD 6.44
G. Otegbayo
G. Otegbayo
20 DEF 6.41
Reece Johnson
Reece Johnson
19 DEF 6.41
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.40
O. Kobacki
O. Kobacki
24 FWD 6.38
I. Ugbo
I. Ugbo
27 FWD 6.38
N. Redmond
N. Redmond
31 FWD 6.36
B. Cadamarteri
B. Cadamarteri
20 FWD 6.35
Joel Tshisanga Ndala
Joel Tshisanga Ndala
19 MID 6.33
Bruno Fernandes
Bruno Fernandes
19 MID 6.30
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 6.30
Favour Onukwuli
Favour Onukwuli
2025 MID 6.20
Cole McGhee
Cole McGhee
19 DEF 6.20
W. Grainger
W. Grainger
17 FWD -