1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse

Shimizu S-pulse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.27m
KEY INSIGHT Shimizu S-pulse để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Shimizu S-pulse có trên 1.5 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
100 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shimizu S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1 : 3
Shimizu S-pulse
Shimizu S
1.98
3.8
3.75

1

1.98

O2.5

1.72

YES

1.7

1X

1.28
8/10

05:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 3
Shimizu S-pulse
Shimizu S
1.93
3.55
3.45

2

3.45

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
4.5/10

04:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.27
3.3
3.3

1

2.27

O1.5

1.4

NO

1.92

HS

1.3
6.4/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.37
3.3
3.1

1X

1.4

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.6/10

04:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.85
3.25
2.75

X2

1.47

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
6.5/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
2 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.45
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.22

YES

1.95

U3.5

1.22
4.7/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.3
3.15
3.6

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.74

U2.5

1.55
4.3/10

00:03

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.67
3.4
2.72

1X

1.5

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
8.1/10

01:00

Kết thúc
red card Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 2
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.3
3.3
3.4

1

2.3

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shimizu S-pulse

Bạn đang tìm nhận định Shimizu S-pulse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shimizu S-pulse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Shimizu S-pulse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Shimizu S-pulse đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shimizu S-pulse đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.90 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Shimizu S-pulse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shimizu S-pulse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shimizu S-pulse chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được257
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn2.02.52.3
Trung bình thủng lưới1.00.50.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Umeda
T. Umeda
25 GK 7.38
Matheus Bueno
Matheus Bueno
27 MID 7.25
Oh Se-Hun
Oh Se-Hun
26 FWD 7.22
K. Kitagawa
K. Kitagawa
29 FWD 7.13
Y. Oki
Y. Oki
26 GK 7.06
Mateus Brunetti
Mateus Brunetti
26 DEF 6.97
Z. Uno
Z. Uno
22 MID 6.91
M. Yumiba
M. Yumiba
23 MID 6.85
S. Hasukawa
S. Hasukawa
27 DEF 6.83
Capixaba
Capixaba
28 FWD 6.81
A. Stephens
A. Stephens
31 FWD 6.80
M. Nishihara
M. Nishihara
19 MID 6.80
O. Badamassi
O. Badamassi
28 DEF 6.78
Y. Shimamoto
Y. Shimamoto
18 MID 6.75
S. Takagi
S. Takagi
23 DEF 6.75
Y. Honda
Y. Honda
34 DEF 6.74
Y. Yoshida
Y. Yoshida
35 DEF 6.71
R. Gunji
R. Gunji
20 FWD 6.70
A. Ahmedov
A. Ahmedov
30 FWD 6.70
K. Kitazume
K. Kitazume
33 DEF 6.65
K. Kozuka
K. Kozuka
31 MID 6.62
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.62
Ryota Hariu
Ryota Hariu
17 MID 6.60
K. Chiba
K. Chiba
22 FWD 6.56
R. Ohata
R. Ohata
21 MID 6.51
J. Sumiyoshi
J. Sumiyoshi
28 DEF 6.49
T. Takahashi
T. Takahashi
27 FWD 6.41
K. Inoue
K. Inoue
27 FWD 6.37
H. Nakahara
H. Nakahara
29 MID 6.33
K. Matsuzaki
K. Matsuzaki
28 MID 6.32
Y. Doi
Y. Doi
18 MID 6.30