1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse

Shimizu S-pulse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.27m
KEY INSIGHT Shimizu S-pulse bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Shimizu S-pulse không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
166 Trận đấu đã nhận định
69.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shimizu S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Shimizu S
Shimizu S-pulse
vs
Nagoya Grampus
Nagoya G
2.87
3.35
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Sanfrecce
Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
Shimizu S-pulse
Shimizu S
1.65
3.85
5.7

1

1.65

U3.5

1.34

NO

1.84

U3.5

1.34
7.6/10

00:00

Kết thúc
Nagasaki
V-varen Nagasaki
0 : 3
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.85
3.3
2.7

1X

1.53

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
6.8/10

06:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2
3.75
4.2

1

2

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
5/10

23:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
3 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
4.2
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

YES

1.85

U3.5

1.35
5.8/10

05:00

Kết thúc
Avispa F
Avispa Fukuoka
1 : 1
Shimizu S-pulse
Shimizu S
3.15
3.35
2.55

2

2.55

U3.5

1.26

NO

1.85

X2

1.39
7.3/10

00:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Fagiano Okayama
Okayama
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8.2/10

01:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.2
3.65
3.3

1

2.2

U3.5

1.39

NO

2.14

1X

1.37
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shimizu S-pulse

Bạn đang tìm nhận định Shimizu S-pulse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shimizu S-pulse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Shimizu S-pulse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Shimizu S-pulse đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shimizu S-pulse đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.09 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shimizu S-pulse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shimizu S-pulse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng314
Hòa000
Thua145
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.80.81.2
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 1 G
4-2-2-2 1 G
4-4-2 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Umeda
T. Umeda
25 GK 7.77
Oh Se-Hun
Oh Se-Hun
26 FWD 7.52
Matheus Bueno
Matheus Bueno
27 MID 7.33
K. Kitagawa
K. Kitagawa
29 FWD 7.16
Z. Uno
Z. Uno
22 MID 6.95
Y. Oki
Y. Oki
26 GK 6.93
O. Badamassi
O. Badamassi
28 DEF 6.92
Mateus Brunetti
Mateus Brunetti
26 DEF 6.90
Y. Honda
Y. Honda
34 DEF 6.87
S. Hasukawa
S. Hasukawa
27 DEF 6.85
A. Stephens
A. Stephens
31 FWD 6.83
Capixaba
Capixaba
28 FWD 6.81
J. Sumiyoshi
J. Sumiyoshi
28 DEF 6.79
Y. Yoshida
Y. Yoshida
35 DEF 6.76
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.74
S. Takagi
S. Takagi
23 DEF 6.73
R. Gunji
R. Gunji
20 FWD 6.70
K. Kitazume
K. Kitazume
33 DEF 6.68
K. Kozuka
K. Kozuka
31 MID 6.67
Ryota Hariu
Ryota Hariu
17 MID 6.60
M. Yumiba
M. Yumiba
23 MID 6.60
Y. Shimamoto
Y. Shimamoto
18 MID 6.53
K. Chiba
K. Chiba
22 FWD 6.50
R. Ohata
R. Ohata
21 MID 6.45
K. Inoue
K. Inoue
27 FWD 6.37
K. Matsuzaki
K. Matsuzaki
28 MID 6.30
H. Nakahara
H. Nakahara
29 MID 6.30
T. Takahashi
T. Takahashi
27 FWD 6.24