1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse

Shimizu S-pulse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.27m
KEY INSIGHT Shimizu S-pulse để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Shimizu S-pulse có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Shimizu S-pulse có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
174 Trận đấu đã nhận định
70.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shimizu S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.27
3.3
3.3

1

2.27

O1.5

1.4

NO

1.92

HS

1.3
6.4/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.37
3.3
3.1

1X

1.4

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.6/10

04:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.85
3.25
2.75

X2

1.47

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
6.5/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
2 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.45
3.2
3.25

X

3.2

U3.5

1.22

YES

1.95

U3.5

1.22
4.7/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Avispa Fukuoka
Avispa F
2.3
3.15
3.6

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.74

U2.5

1.55
4.3/10

00:03

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.67
3.4
2.72

1X

1.5

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
8.1/10

01:00

Kết thúc
red card Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 2
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.3
3.3
3.4

1

2.3

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
5.9/10

00:00

Kết thúc
red card Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 2
V-varen Nagasaki
Nagasaki
1.96
3.5
4.2

1

1.96

U3.5

1.31

NO

2

1X

1.27
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shimizu S-pulse

Bạn đang tìm nhận định Shimizu S-pulse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shimizu S-pulse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Shimizu S-pulse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Shimizu S-pulse đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shimizu S-pulse đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Shimizu S-pulse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shimizu S-pulse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng538
Hòa101
Thua4610
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới131326
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 2 G
4-2-2-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Umeda
T. Umeda
25 GK 7.38
Matheus Bueno
Matheus Bueno
27 MID 7.25
Oh Se-Hun
Oh Se-Hun
26 FWD 7.22
K. Kitagawa
K. Kitagawa
29 FWD 7.13
Y. Oki
Y. Oki
26 GK 7.06
Mateus Brunetti
Mateus Brunetti
26 DEF 6.97
Z. Uno
Z. Uno
22 MID 6.91
M. Yumiba
M. Yumiba
23 MID 6.85
S. Hasukawa
S. Hasukawa
27 DEF 6.83
Capixaba
Capixaba
28 FWD 6.81
A. Stephens
A. Stephens
31 FWD 6.80
M. Nishihara
M. Nishihara
19 MID 6.80
O. Badamassi
O. Badamassi
28 DEF 6.78
Y. Shimamoto
Y. Shimamoto
18 MID 6.75
S. Takagi
S. Takagi
23 DEF 6.75
Y. Honda
Y. Honda
34 DEF 6.74
Y. Yoshida
Y. Yoshida
35 DEF 6.71
R. Gunji
R. Gunji
20 FWD 6.70
A. Ahmedov
A. Ahmedov
30 FWD 6.70
K. Kitazume
K. Kitazume
33 DEF 6.65
K. Kozuka
K. Kozuka
31 MID 6.62
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.62
Ryota Hariu
Ryota Hariu
17 MID 6.60
K. Chiba
K. Chiba
22 FWD 6.56
R. Ohata
R. Ohata
21 MID 6.51
J. Sumiyoshi
J. Sumiyoshi
28 DEF 6.49
T. Takahashi
T. Takahashi
27 FWD 6.41
K. Inoue
K. Inoue
27 FWD 6.37
H. Nakahara
H. Nakahara
29 MID 6.33
K. Matsuzaki
K. Matsuzaki
28 MID 6.32
Y. Doi
Y. Doi
18 MID 6.30