Shimizu S-pulse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shimizu S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Yokohama
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fagiano O
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
00:03 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shimizu S-pulse
Bạn đang tìm nhận định Shimizu S-pulse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shimizu S-pulse, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Shimizu S-pulse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Shimizu S-pulse đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shimizu S-pulse đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Shimizu S-pulse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shimizu S-pulse đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Umeda
|
25 | GK | 7.38 |
|
Matheus Bueno
|
27 | MID | 7.25 |
|
Oh Se-Hun
|
26 | FWD | 7.22 |
|
K. Kitagawa
|
29 | FWD | 7.13 |
|
Y. Oki
|
26 | GK | 7.06 |
|
Mateus Brunetti
|
26 | DEF | 6.97 |
|
Z. Uno
|
22 | MID | 6.91 |
|
M. Yumiba
|
23 | MID | 6.85 |
|
S. Hasukawa
|
27 | DEF | 6.83 |
|
Capixaba
|
28 | FWD | 6.81 |
|
A. Stephens
|
31 | FWD | 6.80 |
|
M. Nishihara
|
19 | MID | 6.80 |
|
O. Badamassi
|
28 | DEF | 6.78 |
|
Y. Shimamoto
|
18 | MID | 6.75 |
|
S. Takagi
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Y. Honda
|
34 | DEF | 6.74 |
|
Y. Yoshida
|
35 | DEF | 6.71 |
|
R. Gunji
|
20 | FWD | 6.70 |
|
A. Ahmedov
|
30 | FWD | 6.70 |
|
K. Kitazume
|
33 | DEF | 6.65 |
|
K. Kozuka
|
31 | MID | 6.62 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Ryota Hariu
|
17 | MID | 6.60 |
|
K. Chiba
|
22 | FWD | 6.56 |
|
R. Ohata
|
21 | MID | 6.51 |
|
J. Sumiyoshi
|
28 | DEF | 6.49 |
|
T. Takahashi
|
27 | FWD | 6.41 |
|
K. Inoue
|
27 | FWD | 6.37 |
|
H. Nakahara
|
29 | MID | 6.33 |
|
K. Matsuzaki
|
28 | MID | 6.32 |
|
Y. Doi
|
18 | MID | 6.30 |





