icon back

Sirius

Sirius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.50m
KEY INSIGHT Sirius thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Sirius ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Sirius ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
121 Trận đấu đã nhận định
64.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Ferdig
Elfsborg
Elfsborg
1 : 2
Sirius
Sirius
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.6

YES

1.5

X2

1.47
7.3/10

12:00

Ferdig
Sirius
Sirius
4 : 1
Helsingborg
Helsingborg
1.32
5.8
10

1

1.32

O2.5

1.38

YES

1.68

1

1.32
8/10

12:00

Ferdig
Sirius
Sirius
6 : 0
Sundsvall
Sundsvall
1.28
6
9

1

1.28

O2.5

1.34

YES

1.66

1

1.28
8/10

10:00

Ferdig
Sirius
Sirius
3 : 1
Varnamo
Varnamo
1.29
5.95
8

1

1.29

O2.5

1.27

YES

1.5

HS2+

1.22
7.1/10

12:30

Ferdig
Norrkoping
Norrkoping
1 : 2
Sirius
Sirius
2.41
3.82
2.55

2

2.55

O2.5

1.48

YES

1.44

O2.5

1.48
5.9/10

09:00

Ferdig
Sirius
Sirius
4 : 0
IF Elfsborg
Elfsborg
1.97
3.8
3.35

1

1.97

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.31
8.8/10

12:30

Ferdig
Hacken
BK Hacken
1 : 1
Sirius
Sirius
2.1
3.9
3

1X

1.36

O2.5

1.4

YES

1.39

O2.5

1.4
7.6/10

11:30

Ferdig
Sirius
Sirius
5 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.58
3.44
2.54

X

3.44

O2.5

1.69

YES

1.57

O2.5

1.69
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sirius. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 121 trận đấu có sự tham gia của Sirius với tỷ lệ trúng 64.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng213
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn5.05.05.0
Trung bình thủng lưới0.50.00.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 100%
3 Trận
Tài 3.5 100%
3 Trận
Tài 4.5 67%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Jönsson
N. Jönsson
18 FWD 7.90
L. Walta
L. Walta
22 MID 7.74
O. Krusnell
O. Krusnell
26 DEF 7.65
M. Lindberg
M. Lindberg
25 MID 7.19
R. Ure
R. Ure
21 FWD 7.18
H. Castegren
H. Castegren
29 DEF 7.08
J. Persson
J. Persson
23 MID 7.04
T. Anker
T. Anker
24 DEF 6.99
I. Bjerkebo
I. Bjerkebo
22 MID 6.99
S. Sandberg
S. Sandberg
31 DEF 6.93
I. Diawara
I. Diawara
31 GK 6.91
T. Carlsson
T. Carlsson
30 DEF 6.91
M. Heier
M. Heier
24 MID 6.90
A. Pyndt
A. Pyndt
24 MID 6.90
V. Ekström
V. Ekström
22 DEF 6.88
D. Widgren
D. Widgren
31 DEF 6.83
D. Celic
D. Celic
22 GK 6.82
Mouritaza Houmadi
Mouritaza Houmadi
19 FWD 6.80
A. Wikman
A. Wikman
22 MID 6.78
Matthias Nartey
Matthias Nartey
21 MID 6.77
J. Voelkerling Persson
J. Voelkerling Persson
25 DEF 6.73
S. Mamatsashvili
S. Mamatsashvili
23 DEF 6.72
B. Milovanov
B. Milovanov
27 DEF 6.71
H. Sjögrell
H. Sjögrell
24 FWD 6.68
N. Milleskog
N. Milleskog
23 MID 6.62
A. Ljungberg
A. Ljungberg
20 MID 6.58
V. Svensson
V. Svensson
19 MID 6.54
I. Höök
I. Höök
18 DEF 6.00