Sirius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sirius Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
AIK S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sirius
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Sirius
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Sirius
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
BK Hacken
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Sirius
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sirius
Bạn đang tìm nhận định Sirius? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sirius, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Sirius với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Sirius đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sirius đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.98 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Sirius hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sirius đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.8 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Bjerkebo
|
22 | MID | 7.76 |
|
M. Lindberg
|
25 | MID | 7.49 |
|
V. Ekström
|
22 | DEF | 7.27 |
|
T. Anker
|
24 | DEF | 7.21 |
|
R. Ure
|
21 | FWD | 7.19 |
|
M. Heier
|
24 | MID | 7.14 |
|
Mohamed Soumah
|
22 | DEF | 7.06 |
|
O. Krusnell
|
26 | DEF | 7.01 |
|
N. Jönsson
|
18 | MID | 7.01 |
|
H. Castegren
|
29 | DEF | 7.00 |
|
D. Celic
|
22 | GK | 6.97 |
|
V. Svensson
|
19 | MID | 6.90 |
|
S. Sandberg
|
31 | DEF | 6.90 |
|
J. Persson
|
23 | FWD | 6.70 |
|
O. Adindu
|
19 | FWD | 6.68 |
|
C. Nildén
|
19 | MID | 6.61 |
|
H. Andersson Mella
|
18 | MID | 6.60 |
|
Matthias Nartey
|
21 | MID | 6.45 |
|
I. Höök
|
18 | DEF | - |





