SKU Amstetten Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SKU A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
SKU A
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Floridsdo
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
12:00 Kết thúc |
SKU A
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Liefering
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
SKU A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
SK Rapid II
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Amstetten
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
14:30 Kết thúc |
St. Polten
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Oedt
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
SKU A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SKU Amstetten
Bạn đang tìm nhận định SKU Amstetten? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SKU Amstetten được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của SKU Amstetten với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, SKU Amstetten đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
SKU Amstetten hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SKU Amstetten đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 19 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 20 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





