icon back

Slavia Praha

Slavia Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.57m
KEY INSIGHT Slavia Praha ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Slavia Praha bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Slavia Praha ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
199 Trận đấu đã nhận định
66.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Uskoro
Zlin
Zlin
vs
Slavia Prague
Slavia Prague
7.5
4.4
1.42

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Završeno
Slavia Prague
Slavia Prague
3 : 1
Sparta Prague
Sparta Prague
1.92
3.4
4.55

2

4.55

O1.5

1.36

NO

1.94

X2

2.02
5.9/10

12:00

Završeno
Jablonec
Jablonec
2 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
4.3
3.75
1.85

2

1.85

O1.5

1.33

YES

1.78

2

1.85
8/10

13:00

Završeno
Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.79

NO

1.53

AS2+

1.4
7.6/10

13:00

Završeno
Slavia Prague
Slavia Prague
1 : 0
Liberec
Liberec
1.47
4.5
7.1

1

1.47

O2.5

1.76

YES

2

1

1.47
8.7/10

10:00

Završeno
Karvina
Karvina
1 : 3
Slavia Prague
Slavia Prague
6
4.33
1.5

2

1.5

O2.5

1.62

YES

1.7

O2.5

1.62
6.1/10

13:00

Završeno
Slavia Prague
Slavia Prague
4 : 0
Mlada Boleslav
Mlada B
1.2
7
13

1

1.2

O2.5

1.47

YES

2.11

HS2+

1.28
10/10

13:30

Završeno
FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Slavia Prague
Slavia Prague red card
7.25
4.75
1.44

1X

2.82

O2.5

1.76

YES

1.97

O2.5

1.76
9.7/10

16:00

Završeno
Pafos
Pafos
4 : 1
Slavia Prague
Slavia Prague red card
3.25
3.6
2.4

X

3.6

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Slavia Praha. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 199 trận đấu có sự tham gia của Slavia Praha với tỷ lệ trúng 66.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng10717
Hòa257
Thua000
Bàn thắng ghi được302252
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn2.51.82.2
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 0
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 10 G
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 4 G
3-4-1-2 3 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 67%
16 Trận
Tài 2.5 42%
10 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Chorý
T. Chorý
30 FWD 7.53
L. Provod
L. Provod
29 FWD 7.43
T. Holeš
T. Holeš
32 DEF 7.36
D. Jurásek
D. Jurásek
25 MID 7.27
J. Markovič
J. Markovič
24 GK 7.24
Š. Chaloupek
Š. Chaloupek
22 DEF 7.17
M. Sadílek
M. Sadílek
26 MID 7.05
D. Douděra
D. Douděra
27 MID 7.03
J. Bořil
J. Bořil
34 DEF 7.01
T. Vlček
T. Vlček
24 DEF 6.96
D. Zima
D. Zima
25 DEF 6.95
S. Isife
S. Isife
21 DEF 6.94
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.90
V. Kušej
V. Kušej
25 FWD 6.90
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.90
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 MID 6.89
D. Moses
D. Moses
21 MID 6.89
M. Chytil
M. Chytil
26 FWD 6.87
M. E. Suleiman
M. E. Suleiman
18 MID 6.85
J. Staněk
J. Staněk
29 GK 6.84
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.83
E. Fully
E. Fully
19 FWD 6.80
Youssoupha Sanyang
Youssoupha Sanyang
20 MID 6.79
L. Vorlický
L. Vorlický
23 MID 6.78
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.71
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.70
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.70
I. Schranz
I. Schranz
32 FWD 6.69
I. Ogbu
I. Ogbu
25 DEF 6.68
O. Dorley
O. Dorley
27 MID 6.68
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.45
E. Mbodji
E. Mbodji
21 DEF 6.45