Nhận định Slavia Praha vs Plzen - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
12.30
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.56
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPlzen
xGSlavia Praha: 2.24Plzen: 0.98
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 57%Plzen: 43%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 16Plzen: 13
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5Plzen: 4
Sút trượtSlavia Praha: 7Plzen: 4
Phạt gócSlavia Praha: 7Plzen: 4
Thẻ vàngSlavia Praha: 1Plzen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Plzen
Bàn thắng kỳ vọngSlavia Praha: 2.36Plzen: 1.93
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 3.3Plzen: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 2.1Plzen: 1.8
Bàn thuaSlavia Praha: 1.2Plzen: 0.4
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 58%Plzen: 58%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 18Plzen: 19.2
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5.7Plzen: 7.3
Sút trượtSlavia Praha: 7.8Plzen: 6.3
Phạm lỗiSlavia Praha: 13.1Plzen: 10.2
Phạt gócSlavia Praha: 7.8Plzen: 6.8
Việt vịSlavia Praha: 1.6Plzen: 2.1
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.44Plzen: 1
Tổng số đường chuyềnSlavia Praha: 384Plzen: 442
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plzen
ThắngSlavia Praha: 6Plzen: 6
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 9Plzen: 6
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 8Plzen: 4
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 5Plzen: 3
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 8Plzen: 2
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 1
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Slavia Praha0
Plzen0
09 thg 11, 25
Plzen3
Slavia Praha5
03 thg 5, 25
Slavia Praha4
Plzen3
23 thg 2, 25
Plzen1
Slavia Praha3
21 thg 9, 24
Slavia Praha3
Plzen0
15 thg 5, 24
Slavia Praha3
Plzen0
14 thg 4, 24
Plzen1
Slavia Praha0
05 thg 11, 23
Slavia Praha1
Plzen2
20 thg 5, 23
Slavia Praha2
Plzen1
11 thg 3, 23
Slavia Praha2
Plzen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round