Chuyển đến nội dung

Nhận định Slavia Praha vs Plzen - 24 thg 5, 2026

Slavia Praha €101.55m
24 thg 513:00
3:0
Kết thúc
Plzen €52.17m
12.30 X3.75 22.97

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.50
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
12.30
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
1.58
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.56
2.0/10
Tỷ số chính xác
Slavia Praha21Plzen

Dự đoán thống kê

AI
Slavia Praha
Plzen
xGSlavia Praha: 2.24Plzen: 0.98
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 57%Plzen: 43%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 16Plzen: 13
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5Plzen: 4
Sút trượtSlavia Praha: 7Plzen: 4
Phạt gócSlavia Praha: 7Plzen: 4
Thẻ vàngSlavia Praha: 1Plzen: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Slavia Praha
Plzen
Bàn thắng kỳ vọngSlavia Praha: 2.36Plzen: 1.93
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 3.3Plzen: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 2.1Plzen: 1.8
Bàn thuaSlavia Praha: 1.2Plzen: 0.4
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 58%Plzen: 58%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 18Plzen: 19.2
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5.7Plzen: 7.3
Sút trượtSlavia Praha: 7.8Plzen: 6.3
Phạm lỗiSlavia Praha: 13.1Plzen: 10.2
Phạt gócSlavia Praha: 7.8Plzen: 6.8
Việt vịSlavia Praha: 1.6Plzen: 2.1
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.44Plzen: 1
Tổng số đường chuyềnSlavia Praha: 384Plzen: 442

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Praha
Plzen
ThắngSlavia Praha: 6Plzen: 6
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 9Plzen: 6
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 8Plzen: 4
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 5Plzen: 3
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 8Plzen: 2
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 1

Đối đầu

Slavia Praha 15
4 Hòa
4 Plzen
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Slavia Praha0
Plzen0
09 thg 11, 25
Plzen3
Slavia Praha5
03 thg 5, 25
Slavia Praha4
Plzen3
23 thg 2, 25
Plzen1
Slavia Praha3
21 thg 9, 24
Slavia Praha3
Plzen0
15 thg 5, 24
Slavia Praha3
Plzen0
14 thg 4, 24
Plzen1
Slavia Praha0
05 thg 11, 23
Slavia Praha1
Plzen2
20 thg 5, 23
Slavia Praha2
Plzen1
11 thg 3, 23
Slavia Praha2
Plzen1

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - Czech Liga
# Đội T B Đ
1 Slavia Praha 30 63-23 71
2 Sparta Praha 30 60-33 63
3 Plzen 30 50-34 53
4 FK Jablonec 30 41-33 51
5 Hradec Králové 30 43-34 49
6 Slovan Liberec 30 43-30 46
7 Sigma Olomouc 30 34-34 43
8 Pardubice 30 39-46 41
9 Karviná 30 43-51 39
10 Bohemians 1905 30 26-35 36
11 Mlada Boleslav 30 44-52 35
12 Zlin 30 37-48 34
13 Teplice 30 29-38 29
14 Dukla Praha 30 20-42 23
15 Slovácko 30 26-45 23
16 Baník Ostrava 30 25-45 22
Championship round Qualification Playoffs Relegation Round