icon back

Slavia Sofia

Slavia Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.35m
KEY INSIGHT Slavia Sofia thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Slavia Sofia không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
145 Trận đấu đã nhận định
67.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Uskoro
Lok. Sofia
Lok. Sofia
vs
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.92
3.5
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Završeno
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.68
3.75
5.3

1

1.68

U3.5

1.31

NO

1.85

U3.5

1.31
6.5/10

10:00

Završeno
red card Beroe
Beroe
0 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.1
3.05
2.67

X

3.05

U3.5

1.22

YES

1.92

U3.5

1.22
6.7/10

11:45

Završeno
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
CSKA 1948
CSKA 1948
4.05
3.35
2

1

4.05

U3.5

1.31

NO

1.9

U3.5

1.31
3.5/10

11:30

Završeno
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.33
5.25
10.5

1

1.33

O1.5

1.28

YES

2.23

1

1.33
8.8/10

11:15

Završeno
Arda
Arda
2 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.79
3.3
5.25

1

1.79

U2.5

1.57

NO

1.69

HS

1.24
4.7/10

08:15

Završeno
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
2.95
3.05
3

1

2.95

U3.5

1.21

YES

2.05

1X

1.5
6.5/10

08:30

Završeno
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 1
Tobol
Tobol
2.5
3.65
2.4

1

2.5

U3.5

1.46

NO

2.3

1X

1.49
7.7/10

09:15

Završeno
Levski K
Levski Krumovgrad
0 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.2
2.95
2.3

X2

1.33

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Slavia Sofia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Slavia Sofia với tỷ lệ trúng 67.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng538
Hòa437
Thua369
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn527
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-5-1 1 G
4-4-2 1 G
3-4-2-1 1 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Ntumba
L. Ntumba
24 GK 7.46
L. Ivanov
L. Ivanov
22 DEF 7.20
N. Savić
N. Savić
24 DEF 7.13
I. Andonov
I. Andonov
22 GK 7.12
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 7.10
T. Tasev
T. Tasev
31 MID 7.03
I. Minchev
I. Minchev
34 MID 7.01
M. Todorski
M. Todorski
21 DEF 6.97
Y. Guermouche
Y. Guermouche
24 FWD 6.93
L. Marin
L. Marin
31 DEF 6.85
E. Stoev
E. Stoev
29 DEF 6.82
V. Medved
V. Medved
26 MID 6.80
Y. Okoli
Y. Okoli
- DEF 6.72
M. Dosso
M. Dosso
23 MID 6.72
C. Nguyen-Do
C. Nguyen-Do
20 MID 6.70
B. Todorov
B. Todorov
18 MID 6.70
Lyubomir Yordanov Kostov
Lyubomir Yordanov Kostov
20 FWD 6.70
R. Raychev
R. Raychev
20 FWD 6.67
I. Stefanov
I. Stefanov
27 MID 6.67
D. Ferraresso
D. Ferraresso
33 DEF 6.67
K. Stoyanov
K. Stoyanov
22 MID 6.55
K. Balov
K. Balov
19 MID 6.54
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
28 FWD 6.50
A. Varganov
A. Varganov
21 DEF 6.50
I. Naydenov
I. Naydenov
27 DEF 6.45
M. Miletić
M. Miletić
18 FWD 6.43
J. Semedo Varela
J. Semedo Varela
22 DEF 6.41
Vasil Kazaldzhiev
Vasil Kazaldzhiev
19 MID 6.40
E. Gogev
E. Gogev
17 MID 6.30
David Malembana
David Malembana
30 DEF 5.90