1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Slavia Sofia
Slavia Sofia

Slavia Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.35m
KEY INSIGHT Slavia Sofia không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
150 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Slavia Sofia
Slavia Sofia
vs
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2.75
3.35
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.85
3.3
2.22

2

2.22

U3.5

1.22

NO

1.81

X2

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1 : 2
Septemvri Sofia
Septemvri
1.7
3.75
5

X2

2.18

U3.5

1.31

YES

1.9

U3.5

1.31
3.9/10

07:30

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
1 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.69
3.6
5.6

1

1.69

U3.5

1.25

NO

1.7

U3.5

1.25
9.8/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.25
3.35
3.2

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.71

U3.5

1.33
4.8/10

12:00

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.97
3.4
3.95

1

1.97

O1.5

1.38

YES

1.88

O1.5

1.38
7.7/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.68
3.75
5.3

1

1.68

U3.5

1.31

NO

1.85

U3.5

1.31
6.5/10

09:00

Kết thúc
red card Beroe
Beroe
0 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.1
3.05
2.67

X

3.05

U3.5

1.22

YES

1.92

U3.5

1.22
6.7/10

07:30

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 1
Tobol
Tobol
2.5
3.65
2.4

1

2.5

U3.5

1.46

NO

2.3

1X

1.49
7.7/10

08:15

Kết thúc
Levski K
Levski Krumovgrad
0 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.2
2.95
2.3

X2

1.33

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Sofia

Bạn đang tìm nhận định Slavia Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slavia Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Slavia Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Slavia Sofia đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Slavia Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slavia Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng6410
Hòa448
Thua5611
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 3 G
4-5-1 2 G
4-3-3 1 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Ntumba
L. Ntumba
24 GK 7.45
N. Savić
N. Savić
24 DEF 7.15
I. Minchev
I. Minchev
34 MID 7.13
I. Andonov
I. Andonov
22 GK 7.12
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 7.10
T. Tasev
T. Tasev
31 MID 7.03
Y. Guermouche
Y. Guermouche
24 FWD 6.99
David Malembana
David Malembana
30 DEF 6.98
M. Todorski
M. Todorski
21 DEF 6.97
V. Medved
V. Medved
26 MID 6.80
E. Stoev
E. Stoev
29 DEF 6.79
K. Balov
K. Balov
19 MID 6.79
I. Stefanov
I. Stefanov
27 MID 6.79
L. Marin
L. Marin
31 DEF 6.78
B. Todorov
B. Todorov
18 MID 6.73
Y. Okoli
Y. Okoli
- DEF 6.72
D. Ferraresso
D. Ferraresso
33 DEF 6.72
M. Dosso
M. Dosso
23 MID 6.71
C. Nguyen-Do
C. Nguyen-Do
20 MID 6.70
L. Ivanov
L. Ivanov
22 DEF 6.70
Lyubomir Yordanov Kostov
Lyubomir Yordanov Kostov
20 FWD 6.70
R. Raychev
R. Raychev
20 FWD 6.65
Valentin Yotov
Valentin Yotov
20 MID 6.60
G. Shopov
G. Shopov
21 MID 6.58
K. Stoyanov
K. Stoyanov
22 MID 6.56
J. Semedo Varela
J. Semedo Varela
22 DEF 6.52
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
28 FWD 6.50
A. Varganov
A. Varganov
21 DEF 6.50
I. Naydenov
I. Naydenov
27 DEF 6.45
Vasil Kazaldzhiev
Vasil Kazaldzhiev
19 MID 6.43
M. Miletić
M. Miletić
18 FWD 6.42
E. Gogev
E. Gogev
17 MID 6.40