1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Slavia Sofia
Slavia Sofia

Slavia Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.35m
KEY INSIGHT Slavia Sofia có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Slavia Sofia không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
155 Trận đấu đã nhận định
69.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
2 : 0
Montana
Montana
2.3
3.8
3

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.27

U3.5

1.43
4.2/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.98
3.65
4.25

1

1.98

O2.5

1.64

NO

2.55

1

1.98
3/10

08:15

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
Dobrudzha
Dobrudzha
3.6
3.4
2.28

1

3.6

U3.5

1.31

NO

1.94

U3.5

1.31
4.8/10

10:30

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
2 : 1
Septemvri Sofia
Septemvri red card
4.1
3.7
1.92

X

3.7

U3.5

1.39

NO

2.1

U3.5

1.39
8.1/10

07:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
3 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
2.15
3.45
3.25

X2

1.7

U3.5

1.42

YES

1.63

U3.5

1.42
4.6/10

07:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1 : 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa red card
2.42
3.35
3.05

X

3.35

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
6.2/10

12:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.85
3.3
2.22

2

2.22

U3.5

1.22

NO

1.81

X2

1.31
10/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1 : 2
Septemvri Sofia
Septemvri
1.7
3.75
5

X2

2.18

U3.5

1.31

YES

1.9

U3.5

1.31
3.9/10

07:30

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
1 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.69
3.6
5.6

1

1.69

U3.5

1.25

NO

1.7

U3.5

1.25
9.8/10

08:15

Kết thúc
Levski K
Levski Krumovgrad
0 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.2
2.95
2.3

X2

1.33

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Sofia

Bạn đang tìm nhận định Slavia Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Slavia Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Slavia Sofia đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Slavia Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng7411
Hòa5510
Thua6915
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 3 G
4-5-1 2 G
4-1-4-1 2 G
67 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Ntumba
L. Ntumba
24 GK 7.50
N. Savić
N. Savić
24 DEF 7.19
I. Minchev
I. Minchev
34 MID 7.13
I. Andonov
I. Andonov
22 GK 7.12
I. Solet Bomawoko
I. Solet Bomawoko
24 MID 7.10
T. Tasev
T. Tasev
31 MID 7.03
David Malembana
David Malembana
30 DEF 7.02
Y. Guermouche
Y. Guermouche
24 FWD 6.98
M. Todorski
M. Todorski
21 DEF 6.97
L. Marin
L. Marin
31 DEF 6.80
E. Stoev
E. Stoev
29 DEF 6.79
K. Balov
K. Balov
19 MID 6.79
I. Stefanov
I. Stefanov
27 MID 6.79
V. Medved
V. Medved
26 MID 6.78
B. Todorov
B. Todorov
18 MID 6.73
D. Ferraresso
D. Ferraresso
33 DEF 6.73
Y. Okoli
Y. Okoli
- DEF 6.72
C. Nguyen-Do
C. Nguyen-Do
20 MID 6.70
M. Dosso
M. Dosso
23 MID 6.70
L. Ivanov
L. Ivanov
22 DEF 6.70
Lyubomir Yordanov Kostov
Lyubomir Yordanov Kostov
20 FWD 6.70
R. Raychev
R. Raychev
20 FWD 6.65
G. Shopov
G. Shopov
21 MID 6.65
Valentin Yotov
Valentin Yotov
20 MID 6.60
K. Stoyanov
K. Stoyanov
22 MID 6.56
J. Semedo Varela
J. Semedo Varela
22 DEF 6.52
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
28 FWD 6.50
A. Varganov
A. Varganov
21 DEF 6.50
M. Miletić
M. Miletić
18 FWD 6.45
I. Naydenov
I. Naydenov
27 DEF 6.45
Vasil Kazaldzhiev
Vasil Kazaldzhiev
19 MID 6.43
E. Gogev
E. Gogev
17 MID 6.43