Nhận định Arda Kardzhali vs Slavia Sofia - 24 thg 7, 2026
11.70
X3.60
25.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Arda Kardzhali thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.70
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Sofia
Tổng bàn thắngArda Kardzhali: 2.4Slavia Sofia: 3.5
Bàn thắng ghi đượcArda Kardzhali: 1.3Slavia Sofia: 2.2
Bàn thuaArda Kardzhali: 1.1Slavia Sofia: 1.3
Kiểm soát bóngArda Kardzhali: 49%Slavia Sofia: 47%
Tổng số cú sútArda Kardzhali: 7.6Slavia Sofia: 7.5
Sút trúng đíchArda Kardzhali: 3.6Slavia Sofia: 3
Sút trượtArda Kardzhali: 4Slavia Sofia: 4.5
Phạm lỗiArda Kardzhali: 10.8Slavia Sofia: 11.8
Phạt gócArda Kardzhali: 3.4Slavia Sofia: 3.8
Việt vịArda Kardzhali: 1.8Slavia Sofia: 1.3
Thẻ vàngArda Kardzhali: 2.2Slavia Sofia: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Sofia
ThắngArda Kardzhali: 4Slavia Sofia: 6
Trên 1.5 bànArda Kardzhali: 8Slavia Sofia: 9
Trên 2.5 bànArda Kardzhali: 4Slavia Sofia: 6
Trên 3.5 bànArda Kardzhali: 2Slavia Sofia: 4
Cả hai đội ghi bànArda Kardzhali: 4Slavia Sofia: 5
Thắng bất ngờArda Kardzhali: 0Slavia Sofia: 0
Thua bất ngờArda Kardzhali: 0Slavia Sofia: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Arda Kardzhali2
Slavia Sofia1
25 thg 8, 25
Slavia Sofia2
Arda Kardzhali0
22 thg 2, 25
Arda Kardzhali1
Slavia Sofia1
30 thg 8, 24
Slavia Sofia1
Arda Kardzhali1
23 thg 5, 24
Arda Kardzhali3
Slavia Sofia1
06 thg 5, 24
Slavia Sofia0
Arda Kardzhali0
06 thg 4, 24
Arda Kardzhali2
Slavia Sofia1
07 thg 10, 23
Slavia Sofia1
Arda Kardzhali0
01 thg 6, 23
Arda Kardzhali3
Slavia Sofia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-4 | 21 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
6 | 16-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
7 | 11-4 | 16 |
| 6 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-10 | 8 |
| 8 |
|
7 | 7-6 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 10 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 11 |
|
7 | 8-16 | 4 |
| 12 |
|
7 | 4-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 7-12 | 3 |
| 14 |
|
7 | 3-10 | 3 |
Play-offs
Play-offs playoffs
Relegation Playoffs