Slávia TU Košice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slavia K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Zilina II
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Malzenice
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Slovan II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slávia TU Košice
Bạn đang tìm nhận định Slávia TU Košice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slávia TU Košice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Slávia TU Košice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Slávia TU Košice đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Slávia TU Košice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €480.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slávia TU Košice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 19 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 39 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





