Slávia TU Košice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slavia K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Malzenice
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Slovan II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Povazska B
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia K
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slávia TU Košice
Bạn đang tìm nhận định Slávia TU Košice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slávia TU Košice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Slávia TU Košice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Slávia TU Košice đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Slávia TU Košice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €480.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slávia TU Košice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 18 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 36 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






