Slough Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Slough Town
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enfield Town
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Slough Town
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesham U
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Slough Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ebbsfleet
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnborough
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Chelmsford
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Slough
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slough Town
Bạn đang tìm nhận định Slough Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slough Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Slough Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Slough Town đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 21 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 80 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Slough Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slough Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 25 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 40 | 40 | 80 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |




