icon back

Smorgon

Smorgon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.92m

Phong độ gần đây

DLDWL
32 Trận đấu đã nhận định
71.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Smorgon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Terminata
FC Gomel
FC Gomel
3 : 1
Smorgon
Smorgon
2.2
3.05
3.85

X2

1.62

U3.5

1.18

YES

2.02

U3.5

1.18
4.2/10

07:00

Terminata
Smorgon
Smorgon
1 : 0
Molodechno
Molodechno
1.51
4.05
7

2

7

U2.5

1.85

NO

1.74

U2.5

1.85
2/10

06:00

Terminata
Isloch
Isloch
0 : 0
Smorgon
Smorgon
1.72
3.54
4.9

X2

2.07

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
5.6/10

07:00

Terminata
red card Smorgon
Smorgon
0 : 2
Vitebsk
Vitebsk red card
2.62
3.02
2.7

1

2.62

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.41
8.2/10

12:00

Terminata
FC Minsk
Minsk
2 : 2
Smorgon
Smorgon
1.96
3.42
3.7

1X

1.25

U3.5

1.21

NO

1.85

U3.5

1.21
8/10

13:00

Terminata
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
2 : 4
Smorgon
Smorgon
1.71
3.66
4.2

1

1.71

O2.5

1.74

NO

2.1

O2.5

1.74
1.2/10

07:00

Terminata
Smorgon
Smorgon
1 : 0
Bate Borisov
Bate Borisov
2.64
3.4
2.5

1

2.64

U3.5

1.28

NO

2.08

U3.5

1.28
7.5/10

07:00

Terminata
Smorgon
Smorgon
2 : 0
Shakhter Soligorsk
Shakhter
2.16
3.5
3.22

1

2.16

U3.5

1.28

NO

2.05

1X

1.34
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Smorgon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 32 trận đấu có sự tham gia của Smorgon với tỷ lệ trúng 71.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng628
Hòa347
Thua71017
Bàn thắng ghi được111324
Bàn thắng để thủng lưới172845
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 6 G
4-1-4-1 6 G
3-4-1-2 4 G
61 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
20 Trận
Tài 1.5 9%
3 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Babich
E. Babich
24 MID -
D. Slesarchuk
D. Slesarchuk
24 FWD -
S. Sodiqov
S. Sodiqov
23 FWD -
V. Chebotar
V. Chebotar
24 FWD -
S. Doumbia
S. Doumbia
31 MID -
A. Rakhimov
A. Rakhimov
23 MID -
A. Levkovets
A. Levkovets
29 MID -
M. Bamba
M. Bamba
20 MID -
A. Tishko
A. Tishko
29 MID -
V. Maslovskiy
V. Maslovskiy
25 MID -
A. Stankevich
A. Stankevich
20 MID -
A. Dayneko
A. Dayneko
19 MID -
E. Mychelkin
E. Mychelkin
23 MID -
I. Bogdanovich
I. Bogdanovich
21 DEF -
M. Yablonskiy
M. Yablonskiy
29 DEF -
V. Tonkevich
V. Tonkevich
21 DEF -
Burahima Diallo
Burahima Diallo
23 DEF -
V. Likhtin
V. Likhtin
30 DEF -
K. Bini
K. Bini
24 DEF -
V. Ilik
V. Ilik
24 DEF -
A. Firsov
A. Firsov
23 DEF -
C. Intsoen
C. Intsoen
26 DEF -
A. Koltygin
A. Koltygin
25 GK -
M. Azarko
M. Azarko
23 GK -