Smouha SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Smouha SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Smouha SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahly
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Smouha
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
National
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Smouha
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Smouha SC
Bạn đang tìm nhận định Smouha SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Smouha SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Smouha SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Smouha SC đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Smouha SC đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Smouha SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Smouha SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Mayhoub
|
29 | GK | 7.24 |
|
Abdel Rahman Amer
|
34 | DEF | 7.01 |
|
S. Amadi
|
22 | MID | 6.98 |
|
Sherif Reda
|
28 | DEF | 6.96 |
|
S. Attidjikou
|
21 | MID | 6.93 |
|
Ahmed Awad
|
31 | DEF | 6.93 |
|
Amr El Sisi
|
31 | MID | 6.93 |
|
Mohamed Ragab
|
26 | DEF | 6.93 |
|
Khaled El Ghandour
|
31 | MID | 6.92 |
|
Samir Fekri
|
30 | MID | 6.88 |
|
Mostafa Ibrahim
|
26 | DEF | 6.88 |
|
Mohamed Dabash
|
35 | DEF | 6.86 |
|
El Habib Hassan
|
2025 | MID | 6.80 |
|
K. Mohamed
|
2025 | MID | 6.79 |
|
Ahmed Fawzi
|
23 | MID | 6.76 |
|
Hesham Hafez
|
24 | MID | 6.75 |
|
Ahmed Khaled
|
27 | MID | 6.70 |
|
Emad Fathy
|
33 | MID | 6.62 |
|
Abdel Kader Yehia
|
26 | FWD | 6.60 |
|
E. Ihezuo
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Mohamed Saeed
|
33 | FWD | 6.56 |
|
Hossam Ashraf
|
24 | FWD | 6.54 |
|
P. Badji
|
26 | FWD | 6.53 |
|
Youssef Afifi
|
24 | DEF | 6.52 |
|
Hesham Balaha
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Stephen Amankona
|
25 | FWD | 6.50 |
|
Ahmed Hakam
|
27 | DEF | 6.30 |
|
El Hany Soliman
|
41 | GK | 6.28 |




