Sol de América Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sol A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Sarmiento B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Sol A
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Sol A
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Boca Unidos
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Boca U
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Sol A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Crucero D
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Sol A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sol de América
Bạn đang tìm nhận định Sol de América? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sol de América, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Sol de América với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Sol de América đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Sol de América hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sol de América đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 2 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.8 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Bravo
|
22 | MID | 6.65 |
|
M. Pato
|
33 | FWD | - |
|
L. Campero
|
23 | FWD | - |
|
J. Olmedo
|
23 | FWD | - |
|
P. Muné
|
28 | FWD | - |
|
M. Mendoza
|
28 | MID | - |
|
R. Lastra
|
27 | MID | - |
|
F. Mendoza
|
26 | MID | - |
|
J. Romero
|
40 | MID | - |
|
N. Iachetti
|
25 | MID | - |
|
Franco Nicolás Paredes
|
22 | MID | - |
|
Marcos Ojeda
|
30 | DEF | - |
|
N. Gómez
|
29 | DEF | - |
|
Fabricio Joaquín Pietkiewicz
|
29 | DEF | - |
|
F. Pardo
|
27 | DEF | - |
|
S. Abecasis
|
29 | DEF | - |
|
A. Villasanti
|
25 | DEF | - |
|
F. Rojas
|
26 | DEF | - |
|
G. Camacho
|
23 | DEF | - |
|
L. Estrada
|
22 | DEF | - |
|
S. Albarracín
|
22 | DEF | - |
|
G. Brítez
|
24 | DEF | - |
|
F. Quijano
|
25 | GK | - |
|
M. Ferreyra
|
29 | GK | - |




