Sorrento Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sorrento Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Sorrento
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Potenza
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Sorrento
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Casertana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Sorrento
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Audace C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Sorrento
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Latina
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Atletico
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Bisceglie
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sorrento
Bạn đang tìm nhận định Sorrento? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sorrento được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Sorrento với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone C, Sorrento đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Sorrento hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sorrento đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 8 | 2 | 10 |
| Thua | 5 | 12 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 13 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 30 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |



