Southampton U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Southampt Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Southampt
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Stoke C
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Southampt
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Mancheste
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Nottingha
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Southampt
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Southampt
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Norwich U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Southampt
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Southampton U21
Bạn đang tìm nhận định Southampton U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Southampton U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Southampton U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League 2 Division One, Southampton U21 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Southampton U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 19 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





