Nhận định Rustavi vs Spaeri - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.93
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.80
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISpaeri
Kiểm soát bóngRustavi: 54%Spaeri: 46%
Tổng số cú sútRustavi: 9Spaeri: 7
Sút trúng đíchRustavi: 3Spaeri: 3
Sút trượtRustavi: 6Spaeri: 3
Phạt gócRustavi: 3Spaeri: 4
Thẻ vàngRustavi: 1Spaeri: 2
Kiểm soát bóngRustavi: 45%Spaeri: 55%
Sút trúng đíchRustavi: 0Spaeri: 0
Sút trượtRustavi: 0Spaeri: 0
Phạt gócRustavi: 0Spaeri: 0
Thẻ vàngRustavi: 3Spaeri: 2
Kiểm soát bóngRustavi: 45%54%Spaeri: 55%46%
Sút trúng đíchRustavi: 03Spaeri: 03
Sút trượtRustavi: 06Spaeri: 03
Phạt gócRustavi: 03Spaeri: 04
Thẻ vàngRustavi: 31Spaeri: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Spaeri
Tổng bàn thắngRustavi: 2Spaeri: 2.2
Bàn thắng ghi đượcRustavi: 1.1Spaeri: 1.1
Bàn thuaRustavi: 0.9Spaeri: 1.1
Kiểm soát bóngRustavi: 50%Spaeri: 53%
Tổng số cú sútRustavi: 10.1Spaeri: 8.7
Sút trúng đíchRustavi: 3.5Spaeri: 4.4
Sút trượtRustavi: 6.6Spaeri: 4.3
Phạt gócRustavi: 3.5Spaeri: 5.4
Thẻ vàngRustavi: 1.67Spaeri: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spaeri
ThắngRustavi: 4Spaeri: 2
Trên 1.5 bànRustavi: 6Spaeri: 7
Trên 2.5 bànRustavi: 3Spaeri: 4
Trên 3.5 bànRustavi: 1Spaeri: 1
Cả hai đội ghi bànRustavi: 6Spaeri: 5
Thắng bất ngờRustavi: 1Spaeri: 0
Thua bất ngờRustavi: 0Spaeri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
5Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 52026
Rustavi
Spaeri21
18 thg 42026
Spaeri
Rustavi11
29 thg 12026
Rustavi
Spaeri22
21 thg 112025
Spaeri
Rustavi21
19 thg 92025
Rustavi
Spaeri20
28 thg 52025
Spaeri
Rustavi00
12 thg 42025
Rustavi
Spaeri02
01 thg 122024
Rustavi
Spaeri21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2