Spartak Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Spartak M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Spartak M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Spartak M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Spartak M
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Spartak M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Nizhny N
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Spartak M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Spartak M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
09:30 Kết thúc |
FC Rostov
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
13:45 Kết thúc |
Zenit
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Spartak M
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:45 Kết thúc |
Orenburg
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Moscow
Bạn đang tìm nhận định Spartak Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Moscow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Spartak Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Cup, Spartak Moscow đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Spartak Moscow đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.72 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Spartak Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Moscow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Duarte
|
25 | DEF | 6.35 |
|
I. Pomazun
|
29 | GK | - |
|
Nikita Massalyga
|
18 | MID | - |
|
S. Babić
|
29 | DEF | - |
|
A. Zabolotny
|
34 | FWD | - |
|
R. Zobnin
|
31 | MID | - |
|
Marquinhos
|
26 | MID | - |
|
E. Barco
|
26 | MID | - |
|
D. Khlusevich
|
24 | DEF | - |
|
D. Denisov
|
23 | DEF | - |
|
I. Dmitriev
|
21 | MID | - |
|
D. Zorin
|
21 | MID | - |






