1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Spartak Moscow
Spartak Moscow

Spartak Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.90m
KEY INSIGHT Spartak Moscow không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
137 Trận đấu đã nhận định
66.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Nizhny N
Nizhny Novgorod
vs
Spartak Moscow
Spartak M
6
4.2
1.58

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 2
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2.4
3.55
2.95

1

2.4

U3.5

1.45

YES

1.57

1X

1.41
4.3/10

10:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 1
Akhmat
Akhmat
1.42
4.65
7.75

1

1.42

O2.5

1.66

NO

1.86

O2.5

1.66
1/10

09:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
1 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
3
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
6.9/10

13:45

Kết thúc
Zenit
Zenit
0 : 0
Spartak Moscow
Spartak M
2.1
3.3
3.65

1

2.1

U3.5

1.3

NO

1.95

1

2.1
5.2/10

12:45

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 0
Dynamo
Dynamo Moscow
2
3.85
3.7

2

3.7

O2.5

1.54

YES

1.51

O2.5

1.54
7/10

12:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
2 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv red card
2.06
3.55
3.7

1

2.06

O2.5

1.64

YES

1.56

1X

1.31
8/10

05:45

Kết thúc
Orenburg
Orenburg
0 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
4.3
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.48

YES

1.62

2

1.85
6.3/10

11:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
4 : 3
Akron
Akron
1.4
4.85
8

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.82

1

1.4
8.5/10

09:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
5 : 0
Khimki
Khimki
1.49
4.6
5.79

1

1.49

O2.5

1.49

YES

1.62

O2.5

1.49
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Moscow

Bạn đang tìm nhận định Spartak Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Spartak Moscow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Spartak Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Spartak Moscow đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Spartak Moscow đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.63 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Spartak Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Spartak Moscow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng9413
Hòa336
Thua156
Bàn thắng ghi được231841
Bàn thắng để thủng lưới141933
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
3-1-4-2 4 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 56%
14 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Barco
E. Barco
26 MID 7.43
J. Medina
J. Medina
28 MID 7.25
N. Umyarov
N. Umyarov
25 MID 7.06
P. Solari
P. Solari
24 MID 7.06
R. Litvinov
R. Litvinov
24 DEF 6.99
Gedson Fernandes
Gedson Fernandes
27 MID 6.87
I. Dmitriev
I. Dmitriev
21 MID 6.83
Marquinhos
Marquinhos
26 MID 6.80
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.80
R. Zobnin
R. Zobnin
31 MID 6.79
L. García
L. García
28 FWD 6.78
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 6.78
A. Maksimenko
A. Maksimenko
27 GK 6.76
Ricardo Mangas
Ricardo Mangas
27 DEF 6.75
D. Denisov
D. Denisov
23 DEF 6.71
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF 6.71
D. Zorin
D. Zorin
21 MID 6.70
S. Babić
S. Babić
29 DEF 6.68
M. Ugalde
M. Ugalde
23 FWD 6.68
T. Bongonda
T. Bongonda
30 MID 6.63
V. Saus
V. Saus
22 MID 6.60
C. Martins
C. Martins
28 MID 6.60
P. Polekh
P. Polekh
16 FWD 6.60
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.59
O. Reabciuk
O. Reabciuk
27 DEF 6.54
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.30
A. Duarte
A. Duarte
25 DEF 6.30
Nikita Massalyga
Nikita Massalyga
18 MID 6.30
A. Zabolotny
A. Zabolotny
34 FWD 6.24
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 6.20
D. Khlusevich
D. Khlusevich
24 DEF 6.03
E. Guziev
E. Guziev
20 DEF -