1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Spartak Moscow
Spartak Moscow

Spartak Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.90m
KEY INSIGHT Spartak Moscow bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDD
89 Trận đấu đã nhận định
65.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Sắp diễn ra
Spartak M
Spartak Moscow
vs
Rodina Moskva
Rodina M
1.3
5.8
8.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.3

NO

1.95

NG

1.95
6.3/10

12:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
0 : 0
Rubin
Rubin
1.58
3.98
5.55

1

1.58

U3.5

1.35

NO

1.9

U3.5

1.35
6.2/10

10:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 2
Krylia Sovetov
Krylia S
1.46
4.05
7.4

1

1.46

U3.5

1.37

NO

1.82

1

1.46
8/10

11:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2.7
3.3
2.72

1

2.7

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
7.4/10

13:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1.8
3.7
4.45

1

1.8

O2.5

1.77

YES

1.71

1X

1.2
8/10

11:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 0
Spartak Moscow
Spartak M red card
3.9
3.4
2

2

2

U2.5

1.65

NO

1.78

U2.5

1.65
1.2/10

09:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
5 : 0
Khimki
Khimki
1.49
4.6
5.79

1

1.49

O2.5

1.49

YES

1.62

O2.5

1.49
3.2/10

10:30

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
2 : 1
Rubin
Rubin
1.57
4.1
6.25

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.74

U3.5

1.33
2.7/10

10:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
4.1
3.8
1.9

2

1.9

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
4.6/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
5.9
4.25
1.58

2

1.58

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
3.3/10

10:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 1
Akhmat
Akhmat
1.42
4.65
7.75

1

1.42

O2.5

1.66

NO

1.86

O2.5

1.66
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Moscow

Bạn đang tìm nhận định Spartak Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Moscow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Spartak Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Spartak Moscow đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Spartak Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Moscow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Spartak Moscow chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng10515
Hòa336
Thua268
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới172239
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-2-3-1 8 G
3-1-4-2 4 G
4-3-3 3 G
59 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Barco
E. Barco
26 MID 7.42
J. Medina
J. Medina
28 MID 7.25
P. Solari
P. Solari
24 MID 7.03
N. Umyarov
N. Umyarov
25 MID 7.00
R. Litvinov
R. Litvinov
24 DEF 6.97
Marquinhos
Marquinhos
26 MID 6.84
R. Zobnin
R. Zobnin
31 MID 6.83
Gedson Fernandes
Gedson Fernandes
27 MID 6.83
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 6.83
I. Dmitriev
I. Dmitriev
21 MID 6.82
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.80
Ricardo Mangas
Ricardo Mangas
27 DEF 6.75
A. Maksimenko
A. Maksimenko
27 GK 6.73
L. García
L. García
28 FWD 6.73
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF 6.72
M. Ugalde
M. Ugalde
23 FWD 6.71
D. Denisov
D. Denisov
23 DEF 6.70
D. Zorin
D. Zorin
21 MID 6.70
S. Babić
S. Babić
29 DEF 6.68
T. Bongonda
T. Bongonda
30 MID 6.63
C. Martins
C. Martins
28 MID 6.61
V. Saus
V. Saus
22 MID 6.60
P. Polekh
P. Polekh
16 FWD 6.60
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.59
O. Reabciuk
O. Reabciuk
27 DEF 6.54
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.30
A. Duarte
A. Duarte
25 DEF 6.30
Nikita Massalyga
Nikita Massalyga
18 MID 6.30
A. Zabolotny
A. Zabolotny
34 FWD 6.24
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 6.20
D. Khlusevich
D. Khlusevich
24 DEF 6.03
E. Guziev
E. Guziev
20 DEF -