icon back

Spartak Moscow

Spartak Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.90m
KEY INSIGHT Spartak Moscow bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Spartak Moscow ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Spartak Moscow có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
129 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Upcoming
Zenit
Zenit
vs
Spartak Moscow
Spartak M
1.76
3.94
5.18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Finished
Spartak M
Spartak Moscow
4 : 3
Akron
Akron
1.4
4.85
8

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.82

1

1.4
8.5/10

13:45

Finished
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
5 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
3.1
3.4
2.4

X

3.4

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
4.8/10

08:00

Finished
Sochi
Sochi
2 : 3
Spartak Moscow
Spartak M
6.5
4.1
1.53

1X

2.5

O1.5

1.29

NO

1.75

O1.5

1.29
4/10

09:00

Finished
Spartak M
Spartak Moscow
5 : 2
FC Rostov
FK Rostov
1.7
3.88
4.55

1

1.7

O2.5

1.58

NO

2.28

1

1.7
7.2/10

09:45

Finished
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 1
Dynamo
Dynamo Moscow
2.11
3.45
3.5

1

2.11

U3.5

1.4

YES

1.63

1X

1.31
8.5/10

12:30

Finished
red cardred card Baltika
Baltika
1 : 0
Spartak Moscow
Spartak M
3.45
3.15
2.25

1X

1.65

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
5.3/10

13:30

Finished
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 3
Spartak Moscow
Spartak M
2.37
3.5
2.85

1

2.37

O2.5

1.71

YES

1.59

1X

1.42
3.9/10

09:45

Finished
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.2
3.4
3.3

1

2.2

O1.5

1.28

YES

1.71

1X

1.34
8.1/10

10:30

Finished
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
1 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
3.06
3.45
2.32

2

2.32

O1.5

1.27

YES

1.7

AS

1.25
8.4/10

10:30

Finished
Spartak M
Spartak Moscow
5 : 0
Khimki
Khimki
1.49
4.6
5.79

1

1.49

O2.5

1.49

YES

1.62

O2.5

1.49
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Spartak Moscow. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 129 trận đấu có sự tham gia của Spartak Moscow với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng639
Hòa325
Thua145
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn1.41.71.5
Trung bình thủng lưới0.91.81.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
3-1-4-2 4 G
4-3-3 3 G
4-1-3-2 1 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Barco
E. Barco
26 MID 7.38
J. Medina
J. Medina
28 MID 7.25
P. Solari
P. Solari
24 MID 7.09
N. Umyarov
N. Umyarov
25 MID 7.08
Gedson Fernandes
Gedson Fernandes
27 MID 6.96
I. Dmitriev
I. Dmitriev
21 MID 6.95
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 6.90
R. Litvinov
R. Litvinov
24 DEF 6.87
D. Denisov
D. Denisov
23 DEF 6.82
L. García
L. García
28 FWD 6.81
I. Samoshnikov
I. Samoshnikov
28 DEF 6.80
A. Maksimenko
A. Maksimenko
27 GK 6.77
Ricardo Mangas
Ricardo Mangas
27 DEF 6.75
Marquinhos
Marquinhos
26 MID 6.72
M. Ugalde
M. Ugalde
23 FWD 6.72
R. Zobnin
R. Zobnin
31 MID 6.71
D. Zorin
D. Zorin
21 MID 6.70
S. Babić
S. Babić
29 DEF 6.68
T. Bongonda
T. Bongonda
30 MID 6.67
C. Martins
C. Martins
28 MID 6.64
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF 6.64
A. Zinkovskiy
A. Zinkovskiy
29 MID 6.59
O. Reabciuk
O. Reabciuk
27 DEF 6.56
V. Saus
V. Saus
22 MID 6.50
N. Chernov
N. Chernov
29 DEF 6.30
A. Duarte
A. Duarte
25 DEF 6.30
A. Zabolotny
A. Zabolotny
34 FWD 6.24
D. Prutsev
D. Prutsev
25 MID 6.20
D. Khlusevich
D. Khlusevich
24 DEF 6.03
E. Guziev
E. Guziev
20 DEF -
Nikita Massalyga
Nikita Massalyga
18 MID -