Nhận định Spartak Moscow vs Rubin - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
11.57
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRubin
xGSpartak Moscow: 1.79Rubin: 0.75
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 66%Rubin: 34%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 14Rubin: 8
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 5Rubin: 2
Sút trượtSpartak Moscow: 5Rubin: 2
Phạt gócSpartak Moscow: 6Rubin: 3
Thẻ vàngSpartak Moscow: 1Rubin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin
Bàn thắng kỳ vọngSpartak Moscow: 1.69Rubin: 0.77
Tổng bàn thắngSpartak Moscow: 2.2Rubin: 1.4
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moscow: 1.4Rubin: 1
Bàn thuaSpartak Moscow: 0.8Rubin: 0.4
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 57%Rubin: 48%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 13Rubin: 9.5
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 4.6Rubin: 3
Sút trượtSpartak Moscow: 5.5Rubin: 3.4
Phạm lỗiSpartak Moscow: 16.9Rubin: 13.9
Phạt gócSpartak Moscow: 5.9Rubin: 2.8
Việt vịSpartak Moscow: 1.9Rubin: 1.7
Thẻ vàngSpartak Moscow: 1.6Rubin: 2
Tổng số đường chuyềnSpartak Moscow: 460Rubin: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin
ThắngSpartak Moscow: 6Rubin: 5
Trên 1.5 bànSpartak Moscow: 7Rubin: 4
Trên 2.5 bànSpartak Moscow: 5Rubin: 3
Trên 3.5 bànSpartak Moscow: 1Rubin: 0
Cả hai đội ghi bànSpartak Moscow: 6Rubin: 3
Thắng bất ngờSpartak Moscow: 0Rubin: 2
Thua bất ngờSpartak Moscow: 0Rubin: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Spartak Moscow2
Rubin1
23 thg 8, 25
Rubin0
Spartak Moscow2
09 thg 3, 25
Rubin2
Spartak Moscow1
31 thg 8, 24
Spartak Moscow1
Rubin0
19 thg 5, 24
Spartak Moscow3
Rubin1
05 thg 8, 23
Rubin1
Spartak Moscow4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation