Nhận định Spartak Moscow vs Khimki - 24 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
11.49
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKhimki
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 70%Khimki: 30%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 18Khimki: 6
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 5Khimki: 2
Sút trượtSpartak Moscow: 6Khimki: 2
Phạt gócSpartak Moscow: 6Khimki: 3
Thẻ vàngSpartak Moscow: 1Khimki: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Khimki
Tổng bàn thắngSpartak Moscow: 2.7Khimki: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moscow: 1.6Khimki: 1.2
Bàn thuaSpartak Moscow: 1.1Khimki: 1.6
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 64%Khimki: 45%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 13Khimki: 9.8
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 4Khimki: 3.4
Sút trượtSpartak Moscow: 5.7Khimki: 4.1
Phạm lỗiSpartak Moscow: 11.4Khimki: 12.8
Phạt gócSpartak Moscow: 4.4Khimki: 5
Việt vịSpartak Moscow: 2.5Khimki: 1.7
Thẻ vàngSpartak Moscow: 2.29Khimki: 1.67
Thẻ đỏSpartak Moscow: 0.29Khimki: 0.1
Tổng số đường chuyềnSpartak Moscow: 434Khimki: 317
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Khimki
ThắngSpartak Moscow: 5Khimki: 2
Trên 1.5 bànSpartak Moscow: 9Khimki: 8
Trên 2.5 bànSpartak Moscow: 7Khimki: 4
Trên 3.5 bànSpartak Moscow: 1Khimki: 4
Cả hai đội ghi bànSpartak Moscow: 5Khimki: 7
Thắng bất ngờSpartak Moscow: 0Khimki: 0
Thua bất ngờSpartak Moscow: 2Khimki: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 25
Spartak Moscow5
Khimki0
28 thg 7, 24
Khimki1
Spartak Moscow3
13 thg 5, 23
Khimki1
Spartak Moscow1
23 thg 10, 22
Spartak Moscow5
Khimki0
21 thg 5, 22
Khimki2
Spartak Moscow1
11 thg 9, 21
Spartak Moscow3
Khimki1
18 thg 7, 21
Spartak Moscow5
Khimki1
18 thg 7, 21
Khimki1
Spartak Moscow5
10 thg 5, 21
Spartak Moscow2
Khimki1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation