FK Spartak Zdrepceva KRV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Spartak Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Spartak Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Javor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Crvena Z
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Spartak Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Metalac
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
1X |
1.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Sp. Subotica
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnicki Nis
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sp. Subotica
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Napredak
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kolubara
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Spartak Z
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Spartak Zdrepceva KRV
Bạn đang tìm nhận định FK Spartak Zdrepceva KRV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Spartak Zdrepceva KRV được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của FK Spartak Zdrepceva KRV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Spartak Zdrepceva KRV đã ghi nhận 4 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FK Spartak Zdrepceva KRV đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
FK Spartak Zdrepceva KRV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Spartak Zdrepceva KRV đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 14 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 22 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.5 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Miranovic
|
- | MID | 7.30 |
|
S. Tomovic
|
24 | MID | 7.15 |
|
L. Subotić
|
22 | DEF | 7.05 |
|
S. Tomović
|
24 | MID | 6.95 |
|
M. Bešić
|
33 | MID | 6.90 |
|
D. Minic
|
17 | GK | 6.87 |
|
Léo Antônio
|
28 | MID | 6.85 |
|
N. Kuveljić
|
28 | MID | 6.81 |
|
N. Milunović
|
36 | DEF | 6.80 |
|
Ezequiel
|
27 | FWD | 6.75 |
|
Kayque
|
25 | MID | 6.73 |
|
Aleksa Trajkovic
|
18 | MID | 6.73 |
|
N. Krsmanović
|
22 | DEF | 6.72 |
|
V. Jocić
|
19 | MID | 6.71 |
|
N. TasiÄ
|
17 | MID | 6.70 |
|
K. Osei
|
25 | FWD | 6.69 |
|
Lincoln
|
25 | FWD | 6.69 |
|
B. Ramírez
|
25 | MID | 6.65 |
|
U. Cejic
|
21 | FWD | 6.65 |
|
A. Vulić
|
24 | GK | 6.60 |
|
E. Mehmedović
|
22 | MID | 6.60 |
|
D. Kolarić
|
20 | DEF | 6.58 |
|
J. Mulato
|
22 | FWD | 6.57 |
|
D. Pavković
|
31 | FWD | 6.55 |
|
M. Dulić
|
21 | GK | 6.55 |
|
F. Holender
|
31 | MID | 6.55 |
|
L. Bijelović
|
24 | FWD | 6.50 |
|
Enzo
|
18 | MID | 6.50 |
|
V. Vitorović
|
25 | DEF | 6.48 |
|
S. Stojanović
|
24 | FWD | 6.48 |
|
I. Babić
|
23 | FWD | 6.48 |
|
Francis Ebuka Nwokeabia
|
20 | MID | 6.46 |
|
B. Sekulić
|
34 | DEF | 6.46 |
|
U. Čejić
|
21 | MID | 6.45 |
|
Y. Bilingi
|
26 | DEF | 6.43 |
|
Andjelko Pavlovic
|
18 | FWD | 6.43 |
|
V. Prijović
|
23 | DEF | 6.40 |
|
D. Kolaric
|
20 | MID | 6.33 |
|
D. Friday
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Caju
|
30 | DEF | 6.20 |
|
N. GrujiÄ
|
17 | GK | 5.30 |
|
K. S. Abdul
|
19 | DEF | - |




