Spennymoor Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Spennymoor T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Macclesfield
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Spennymoor T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Scarborough A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Spennymoor T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Spennymoor
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
King’s Lynn
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Hereford
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Spennymoor
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Merthyr Town
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spennymoor Town
Bạn đang tìm nhận định Spennymoor Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spennymoor Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Spennymoor Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Spennymoor Town đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Spennymoor Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spennymoor Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 8 | 11 | 19 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 31 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 34 | 68 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |





