1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Sport Boys
Sport Boys

Sport Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.55m
KEY INSIGHT Sport Boys có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
128 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sport Boys Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
1 : 0
Comerciantes Unidos
Comercian
1.57
3.8
6.4

1

1.57

U3.5

1.26

YES

2.26

1

1.57
7.2/10

16:00

Kết thúc
red card UTC C
UTC Cajamarca
0 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.82
3.6
4.8

X

3.6

O1.5

1.32

YES

1.85

O1.5

1.32
2.1/10

21:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
1 : 0
Cusco
Cusco
2.15
3.35
3.35

1X

1.33

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
3.5/10

21:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
0 : 0
Universitario
Universitario red card
3.65
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.39

YES

1.9

X2

1.31
8.4/10

20:00

Kết thúc
red cardred card Sport Boys
Sport Boys
1 : 1
Juan College
Juan College red card
1.6
4.05
5.8

1

1.6

O1.5

1.27

YES

1.94

1

1.6
8.5/10

16:00

Kết thúc
red card Alianza A
Alianza Atletico
0 : 1
Sport Boys
Sport Boys red card
1.95
3.3
4.2

2

4.2

O1.5

1.46

YES

2.12

O1.5

1.46
3.9/10

20:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
1 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.4
4.4
9

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.6

1

1.4
8.8/10

17:30

Kết thúc
Sport Boys
Sport Boys
1 : 0
Grau
Grau
2
3.25
4.85

1

2

U2.5

1.58

NO

1.77

U2.5

1.58
4.9/10

13:00

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.55
3.9
7

2

7

U3.5

1.24

YES

2.32

U3.5

1.24
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sport Boys

Bạn đang tìm nhận định Sport Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sport Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Sport Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sport Boys đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sport Boys đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.18 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sport Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sport Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng314
Hòa415
Thua167
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới51419
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới0.61.81.2
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
39 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
10 Trận
Tài 1.5 19%
3 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Da Campo
H. Da Campo
31 MID 7.22
S. Aranda
S. Aranda
22 DEF 7.08
L. Nequecaur
L. Nequecaur
33 FWD 7.04
O. Mora
O. Mora
26 DEF 6.96
D. Melián
D. Melián
34 GK 6.92
C. Zambrano
C. Zambrano
36 DEF 6.85
J. Alarcón
J. Alarcón
23 MID 6.81
N. Loyola
N. Loyola
31 DEF 6.80
J. Torres
J. Torres
24 MID 6.78
E. Saba
E. Saba
24 DEF 6.76
L. Urruti
L. Urruti
33 FWD 6.74
H. Riojas
H. Riojas
34 DEF 6.72
M. Trauco
M. Trauco
33 DEF 6.72
F. Illanes
F. Illanes
31 MID 6.68
A. Vásquez
A. Vásquez
22 MID 6.68
G. Dulanto
G. Dulanto
30 DEF 6.66
A. Huamán
A. Huamán
21 MID 6.65
R. Alfani
R. Alfani
29 DEF 6.63
L. Solís
L. Solís
29 MID 6.63
C. López
C. López
31 MID 6.61
P. Liza
P. Liza
25 MID 6.59
M. Llontop
M. Llontop
23 DEF 6.57
S. Rivadeneyra
S. Rivadeneyra
31 GK 6.55
J. Gonzáles
J. Gonzáles
22 MID 6.53
E. Gonzáles
E. Gonzáles
29 MID 6.50
R. Díaz
R. Díaz
26 FWD 6.41
Sebastian Alvarado
Sebastian Alvarado
22 DEF 6.20
Nicolas Paz
Nicolas Paz
20 MID -