Sport Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sport Boys Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Sport Boys
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Alianza A
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Alianza Lima
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Sport Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
ADT
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Sport Boys
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Sport Boys
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Sport Boys
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Sport Boys
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Sport Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sport Boys
Bạn đang tìm nhận định Sport Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sport Boys được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Sport Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sport Boys đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sport Boys đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sport Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sport Boys đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 11 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.2 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Loyola
|
31 | DEF | 7.30 |
|
H. Da Campo
|
31 | MID | 7.23 |
|
L. Nequecaur
|
33 | FWD | 7.23 |
|
S. Aranda
|
22 | DEF | 7.08 |
|
D. Melián
|
34 | GK | 6.93 |
|
O. Mora
|
26 | DEF | 6.92 |
|
J. Torres
|
24 | MID | 6.79 |
|
J. Alarcón
|
23 | MID | 6.74 |
|
F. Illanes
|
31 | MID | 6.69 |
|
A. Vásquez
|
22 | MID | 6.68 |
|
G. Dulanto
|
30 | DEF | 6.66 |
|
A. Huamán
|
21 | MID | 6.65 |
|
L. Solís
|
29 | MID | 6.63 |
|
P. Liza
|
25 | MID | 6.58 |
|
M. Llontop
|
23 | DEF | 6.57 |
|
S. Rivadeneyra
|
31 | GK | 6.55 |
|
R. Alfani
|
29 | DEF | 6.54 |
|
L. Urruti
|
33 | FWD | 6.54 |
|
E. Saba
|
24 | DEF | 6.53 |
|
C. López
|
31 | MID | 6.52 |
|
H. Riojas
|
34 | DEF | 6.51 |
|
J. Gonzáles
|
22 | MID | 6.45 |
|
R. Díaz
|
26 | FWD | 6.39 |
|
Sebastian Alvarado
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Nicolas Paz
|
20 | MID | - |






