1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Sport Huancayo
Sport Huancayo

Sport Huancayo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.20m
KEY INSIGHT Sport Huancayo có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Sport Huancayo không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Sport Huancayo ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
127 Trận đấu đã nhận định
67.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sport H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Kết thúc
Universitario
Universitario
2 : 1
Sport Huancayo
Sport H
1.43
4.4
7.4

1

1.43

U3.5

1.38

YES

2.07

1

1.43
8.2/10

14:15

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
2 : 2
Cienciano
Cienciano
2.17
3.6
3.4

X2

1.8

O2.5

1.68

YES

1.58

X2

1.8
2/10

14:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
4 : 1
Sport Huancayo
Sport H
1.73
3.8
5.1

1

1.73

O2.5

1.9

NO

1.93

1

1.73
8.8/10

14:00

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
2 : 1
Juan Pablo II College
Juan College
1.42
5.1
8

X2

3.1

O1.5

1.19

YES

1.87

O1.5

1.19
5.5/10

16:30

Kết thúc
Alianza A
Alianza Atletico
4 : 1
Sport Huancayo
Sport H red card
1.85
3.45
4.55

1

1.85

U2.5

1.65

NO

1.76

1X

1.2
6.5/10

14:15

Kết thúc
Cusco
Cusco
2 : 1
Sport Huancayo
Sport H
2.05
3.45
3.5

1

2.05

O1.5

1.25

NO

2.2

1

2.05
5.7/10

18:30

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
2 : 1
Deportivo Garcilaso
Deportivo
1.98
3.35
4

1

1.98

U3.5

1.3

YES

1.84

U3.5

1.3
5.5/10

15:15

Kết thúc
Grau
Grau
0 : 0
Sport Huancayo
Sport H
2.25
3.2
4.1

X2

1.7

U3.5

1.23

NO

1.91

U3.5

1.23
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sport Huancayo

Bạn đang tìm nhận định Sport Huancayo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sport Huancayo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Sport Huancayo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sport Huancayo đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sport Huancayo đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sport Huancayo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sport Huancayo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng404
Hòa224
Thua268
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thắng để thủng lưới92029
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.12.51.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
4-1-3-2 1 G
33 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Salcedo
R. Salcedo
35 MID 7.07
N. Luján
N. Luján
30 FWD 6.93
J. Valoyes
J. Valoyes
39 DEF 6.90
Á. Zamudio
Á. Zamudio
28 GK 6.86
D. Carabaño
D. Carabaño
28 MID 6.83
P. Magallanes
P. Magallanes
24 MID 6.83
M. Gaona
M. Gaona
26 DEF 6.79
Javier Andrés Sanguinetti
Javier Andrés Sanguinetti
35 MID 6.78
J. Falconí
J. Falconí
29 DEF 6.73
Y. Mena
Y. Mena
34 FWD 6.67
H. Ángeles
H. Ángeles
32 DEF 6.66
R. Campodónico
R. Campodónico
29 MID 6.63
J. Canela
J. Canela
27 MID 6.58
A. Chávez
A. Chávez
27 DEF 6.58
R. Huaccha
R. Huaccha
32 FWD 6.58
L. Villar
L. Villar
25 MID 6.58
E. Villar
E. Villar
21 MID 6.56
F. Caballero
F. Caballero
32 MID 6.55
J. Rostaing
J. Rostaing
30 DEF 6.49
J. Martínez
J. Martínez
20 FWD 6.48
J. Barreda
J. Barreda
32 DEF 6.09
Y. Murillo
Y. Murillo
33 DEF 6.05