1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Sport Huancayo
Sport Huancayo

Sport Huancayo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.20m
KEY INSIGHT Sport Huancayo để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
122 Trận đấu đã nhận định
66.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sport H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
Cusco
Cusco
vs
Sport Huancayo
Sport H
1.77
3.75
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
2 : 1
Deportivo Garcilaso
Deportivo
1.98
3.35
4

1

1.98

U3.5

1.3

YES

1.84

U3.5

1.3
5.5/10

15:15

Kết thúc
Grau
Grau
0 : 0
Sport Huancayo
Sport H
2.25
3.2
4.1

X2

1.7

U3.5

1.23

NO

1.91

U3.5

1.23
3.8/10

12:00

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Alianza Lima
Alianza Lima
2.65
3.25
2.82

1

2.65

O1.5

1.33

YES

1.76

O1.5

1.33
7.3/10

15:00

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Cusco
Cusco red card
2.32
3.75
3.1

1X

1.42

O1.5

1.26

NO

2.15

O1.5

1.26
4.6/10

13:00

Kết thúc
UTC
UTC
0 : 3
Sport Huancayo
Sport H
2.22
3.3
3

1

2.22

O1.5

1.26

YES

1.67

1X

1.35
3.8/10

18:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
2 : 0
Sport Huancayo
Sport H red card
1.44
4.3
6.5

1

1.44

U3.5

1.45

NO

1.91

1

1.44
3.1/10

14:15

Kết thúc
red card Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Alianza Lima
Alianza Lima red card
2.4
3.26
2.78

2

2.78

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sport Huancayo

Bạn đang tìm nhận định Sport Huancayo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sport Huancayo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Sport Huancayo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Sport Huancayo đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sport Huancayo đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.23 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sport Huancayo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sport Huancayo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng202
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 4 G
20 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Salcedo
R. Salcedo
35 MID 7.28
J. Falconí
J. Falconí
29 DEF 7.03
Á. Zamudio
Á. Zamudio
28 GK 6.97
J. Valoyes
J. Valoyes
39 DEF 6.96
H. Ángeles
H. Ángeles
32 DEF 6.93
D. Carabaño
D. Carabaño
28 MID 6.93
M. Gaona
M. Gaona
26 DEF 6.91
N. Luján
N. Luján
30 FWD 6.85
Y. Mena
Y. Mena
34 FWD 6.76
P. Magallanes
P. Magallanes
24 MID 6.69
F. Caballero
F. Caballero
32 MID 6.67
E. Villar
E. Villar
21 MID 6.63
J. Canela
J. Canela
27 MID 6.61
Javier Andrés Sanguinetti
Javier Andrés Sanguinetti
35 MID 6.60
A. Chávez
A. Chávez
27 DEF 6.58
L. Villar
L. Villar
25 MID 6.58
R. Campodónico
R. Campodónico
29 MID 6.55
J. Barreda
J. Barreda
32 DEF 6.52
R. Huaccha
R. Huaccha
32 FWD 6.49
J. Martínez
J. Martínez
20 FWD 6.47
J. Rostaing
J. Rostaing
30 DEF 6.44
Y. Murillo
Y. Murillo
33 DEF 6.20